Vora vs FK Partizani Tirana
Tỷ số chung cuộc: Vora 2-2 FK Partizani Tirana tại Superliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vora thắng 1, hòa 2, FK Partizani Tirana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 28
- Phong độ
- DWLLL Vora
- WDLWL FK Partizani Tirana
- 9' ▲ L. Shabani ▼ D. Fadairo
- 37' Yellow Card
- 43' Luis Felipe 1-0
- 45' C. Ohaegbulam 2-0
- 45' 2-1 A. Doumbia
- HT2-1
- 63' ▲ D. Contreras ▼ R. Toma
- 63' ▲ K. Qaka ▼ R. Ismaili
- 69' ▲ X. Tabaku ▼ E. Fazlagic
- 69' ▲ A. Adeloye ▼ Luis Felipe
- 70' S. Sembene
- 72' X. Tabaku
- 73' ▲ A. Janjeva ▼ S. Sembene
- 73' ▲ V. Murataj ▼ S. Sidibe
- 77' M. Barjamaj
- 88' ▲ Vinicius Cesar ▼ K. Kashari
- 88' ▲ O. Sefa ▼ M. Barjamaj
- 89' I. Kasalla
- 90' K. Kashari
- 90' A. Doumbia
- 90'+1 A. Doumbia
- 90'+8 ▲ H. Zuna ▼ D. Daka
- 90' 2-2 C. Ohaegbulamphản lưới
- FT2-2
Đội hình
- 55R. Harizaj
- 14J. Vrapi
- 5S. Repaj
- 15C. Ohaegbulam
- 11P. Bardhi
- 22E. Fazlagic ▼ 69'
- 27M. Barjamaj ▼ 88'
- 21K. Kashari ▼ 88'
- 24D. Daka ▼ 90'
- 10I. Kasalla
- 9Luis Felipe ▼ 69'
Dự bị 10
- 23S. Ruci
- 2H. Zuna ▲ 90'
- 6X. Tabaku ▲ 69'
- 17M. Ruzgis
- 18K. Dalipi
- 19A. Adeloye ▲ 69'
- 20F. Prengaj
- 25Vinicius Cesar ▲ 88'
- 28O. Sefa ▲ 88'
- 77S. Geci
- 60P. Qirko
- 34S. Sembene ▼ 73'
- 5A. Bytyci
- 2C. Martinez
- 3D. Atanaskoski
- 18R. Human
- 82A. Doumbia
- 33D. Fadairo ▼ 9'
- 51S. Sidibe ▼ 73'
- 8R. Ismaili ▼ 63'
- 25R. Toma ▼ 63'
Dự bị 10
- D. Zadeja
- 4A. Janjeva ▲ 73'
- 30D. Contreras ▲ 63'
- 45L. Shabani ▲ 9'
- 7A. Mehmeti
- 17V. Isgandarli
- 13M. Kola
- 21V. Murataj ▲ 73'
- 92K. Qaka ▲ 63'
- 99A. Nondi
Thống kê
05
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
40Ghi được39
40Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17