Bylis
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Partizani Tirana

Bylis vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: Bylis 3-1 FK Partizani Tirana tại Superliga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 4, hòa 1, FK Partizani Tirana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
LWDLW FK Partizani Tirana
  1. 20' 0-1 V. Isgandarli11m
  2. 42' M. Ayodeji 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' F. Perndreca
  5. 56' M. Ayodeji 2-1
  6. 60' R. Toma A. Mehmeti
  7. 61' B. Gudjufi J. Garcia
  8. 61' Victor V. Isgandarli
  9. 68' G. Kote R. Human
  10. 70' K. Mouctar
  11. 72' K. Mouctar 3-1
  12. 74' H. Sulovari Walisson Nem
  13. 74' Indio Oliveira M. Ayodeji
  14. 88' M. Ofori
  15. 90' O. Kane M. Ofori
  16. 90' R. Abdullahi K. Mouctar
  17. 90' I. Akibu I. Mustapha
  18. FT3-1

Đội hình

Bylis HLV: G. Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 13F. Perndreca
  3. 77M. Abazaj
  4. 44A. Marku
  5. 16O. Adeduro
  6. 27K. Mouctar ▼ 90'
  7. 23M. Ofori ▼ 90'
  8. 17A. Camara
  9. 20M. Ayodeji ▼ 74'
  10. 19I. Mustapha ▼ 90'
  11. 98Walisson Nem ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 2D. Carmona Sierra
  3. 3Bruno
  4. 5M. Moussa Koita
  5. 6O. Kane ▲ 90'
  6. 7R. Abdullahi ▲ 90'
  7. 15P. Pjeshka
  8. 21H. Sulovari ▲ 74'
  9. 29Indio Oliveira ▲ 74'
  10. 41I. Akibu ▲ 90'
FK Partizani Tirana HLV: Skënder Gega
  1. 12A. Hoxha
  2. 4A. Janjeva
  3. 7A. Mehmeti ▼ 60'
  4. 8R. Ismaili
  5. 17V. Isgandarli ▼ 61'
  6. 18R. Human ▼ 68'
  7. 23M. Preka
  8. 24A. Bintsouka
  9. 26P. Buxhelaj
  10. 28A. Marku
  11. 32J. Garcia ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 40S. Tahri
  2. 60P. Qirko
  3. 3D. Atanaskoski
  4. 11B. Gudjufi ▲ 61'
  5. 14E. Himallari
  6. 20G. Kote ▲ 68'
  7. 25R. Toma ▲ 60'
  8. 44D. Sulo
  9. 77N. Qokthi
  10. 95Victor ▲ 61'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
38Ghi được39
50Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu