KF Vllaznia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bylis

KF Vllaznia vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 2-0 Bylis tại Superliga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 4, hòa 2, Bylis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
WWWLD Bylis
  1. 24' Walisson
  2. 31' M. Abazaj
  3. 37' Yellow Card
  4. 45' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 46' K. Dodaj A. Delaj
  7. 47' M. Stojanović 1-0
  8. 65' E. Essang-Matouti E. Sala
  9. 66' M. Gjata F. Ruçi
  10. 68' Yellow Card
  11. 68' Yellow Card
  12. 71' M. Ayodeji A. Yunanov
  13. 77' E. Kasaj H. Sulovari
  14. 77' Igor Walisson
  15. 81' B. Balaj 2-0
  16. 90'+7 A. Kahrimanović K. Qato
  17. 90'+2 E. Tafili E. Mala
  18. FT2-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. M. Jurić
  5. Andrey Yago
  6. E. Sala▼ 65'
  7. A. Krymi
  8. E. Mala▼ 90'
  9. K. Qato▼ 90'
  10. B. Balaj
  11. A. Delaj▼ 46'

Dự bị 10

  1. K. Dodaj▲ 46'
  2. E. Essang-Matouti▲ 65'
  3. A. Kahrimanović▲ 90'
  4. E. Tafili▲ 90'
  5. A. Brahimi
  6. A. Jukaj
  7. A. Podrimcaku
  8. G. Pusi
  9. M. Bajrami
  10. M. Çoba
Bylis HLV: N. Egbo
  1. K. Hasanbelli
  2. Gabriel Recife
  3. M. Abazaj
  4. Wendel
  5. Bruno
  6. Walisson▼ 77'
  7. F. Ruçi▼ 66'
  8. H. Sulovari▼ 77'
  9. L. Papa
  10. A. Përgjoni
  11. A. Yunanov▼ 71'

Dự bị 9

  1. M. Gjata▲ 66'
  2. M. Ayodeji▲ 71'
  3. E. Kasaj▲ 77'
  4. Igor▲ 77'
  5. E. Mahmuti
  6. F. Përndreca
  7. K. Mici
  8. M. Ofori
  9. R. Beqaj

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
65Ghi được46
57Thủng lưới59
1.44Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu