FK Kukesi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Erzeni Shijak

FK Kukesi vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 1-2 KF Erzeni Shijak tại Superliga, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 4, hòa 4, KF Erzeni Shijak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 25
Sân vận động
Kukës Arena, Kukës
Phong độ
WLWLL FK Kukesi
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. 30' M. Gbolahan 1-0
  2. 41' K. Lleshi
  3. HT1-0
  4. 46' A. Ademi R. Mihana
  5. 56' Andrei Alba A. Peposhi
  6. 60' 1-1 A. Kahrimanović11m
  7. 64' 1-2 A. Zeka
  8. 90'+1 A. Rashiti A. MBark El Id
  9. 90'+1 F. Hasaj T. Mingos
  10. 90'+19 G. Selita E. Murati
  11. 90'+1 M. Beshiraj C. Rivas
  12. 90'+19 F. Kadriu B. Maliqi
  13. 90'+28 S. Zogaj A. Zeka
  14. FT1-2

Đội hình

FK Kukesi HLV: B. Devolli
  1. A. Tafas
  2. V. Zogos
  3. F. Lala
  4. N. Duka
  5. T. Mingos ▼ 90'
  6. K. Lleshi
  7. E. Murati ▼ 90'
  8. A. M'Bark El Id ▼ 90'
  9. N. Solodovnicov
  10. M. Gbolahan
  11. C. Rivas ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. Rashiti ▲ 90'
  2. F. Hasaj ▲ 90'
  3. G. Selita ▲ 90'
  4. M. Beshiraj ▲ 90'
  5. A. Lawal
  6. E. Reçi
  7. K. Hilaj
  8. K. Rroku
  9. M. Zenunaj
  10. P. Fejzaj
KF Erzeni Shijak HLV: S. Bejzade
  1. K. Hasanbelli
  2. A. Peposhi ▼ 56'
  3. S. Atanda
  4. X. Asani
  5. A. Osmanllari
  6. A. Kacbufi
  7. B. Maliqi ▼ 90'
  8. A. Kahrimanović
  9. A. Dakaj
  10. A. Zeka ▼ 90'
  11. R. Mihana ▼ 46'

Dự bị 10

  1. A. Ademi ▲ 46'
  2. Andrei Alba ▲ 56'
  3. F. Kadriu ▲ 90'
  4. S. Zogaj ▲ 90'
  5. D. Xhika
  6. E. Blažević
  7. F. Alidema
  8. F. Arevalo
  9. R. Migone
  10. Y. Bnou Marzouk

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
35Ghi được34
59Thủng lưới65
0.83Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu