KF Erzeni Shijak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Kukesi

KF Erzeni Shijak vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 0-1 FK Kukesi tại 1st Division, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 2, hòa 4, FK Kukesi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
WLWLL FK Kukesi
  1. 39' L. Birçaj F. Lala
  2. HT0-0
  3. 53' E. Isteri E. Yori
  4. 57' K. Mejdani G. Selita
  5. 61' M. Oulare K. Bespallov
  6. 71' 0-1 A. Nasir
  7. 75' A. Duraku I. Akibu
  8. 75' L. Xheka I. Zaimaj
  9. 75' X. Lajthia E. Hodo
  10. 76' D. Momoh F. Hasaj
  11. 76' O. Makouangou K. Hilaj
  12. FT0-1

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: E. Luga
  1. E. Dema
  2. E. Yori ▼ 53'
  3. K. Shani
  4. E. Gjoni
  5. S. Baruti
  6. I. Zaimaj ▼ 75'
  7. R. Migone
  8. E. Hodo ▼ 75'
  9. K. Bespallov ▼ 61'
  10. M. Diallo
  11. I. Akibu ▼ 75'

Dự bị 10

  1. E. Isteri ▲ 53'
  2. M. Oulare ▲ 61'
  3. A. Duraku ▲ 75'
  4. L. Xheka ▲ 75'
  5. X. Lajthia ▲ 75'
  6. A. Chillambo
  7. F. Arévalo
  8. F. Marinaj
  9. F. Shehu
  10. M. Kola
FK Kukesi HLV: E. Çela
  1. A. Dervishaj
  2. G. Selita ▼ 57'
  3. F. Lala ▼ 39'
  4. X. Kapllanaj
  5. A. Sulçe
  6. F. Hasaj ▼ 76'
  7. E. Lamellari
  8. Y. Basit
  9. M. Beshiraj
  10. K. Hilaj ▼ 76'
  11. A. Nasir

Dự bị 8

  1. L. Birçaj ▲ 39'
  2. K. Mejdani ▲ 57'
  3. D. Momoh ▲ 76'
  4. O. Makouangou ▲ 76'
  5. A. Metani
  6. D. Peposhi
  7. E. Nova
  8. R. Danaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
20Ghi được39
70Thủng lưới62
0.56Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu