FK Kukesi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Apolonia Fier

FK Kukesi vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 1-1 Apolonia Fier tại Superliga, 12 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 5, hòa 2, Apolonia Fier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 24
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Trọng tài
F. Lata
Phong độ
WLWLL FK Kukesi
LDLLD Apolonia Fier
  1. 23' F. Bytyci
  2. 40' K. Mehmeti
  3. 42' F. Bytyci
  4. 45'+2 R. Haxhiu
  5. 45'+2 A. Ibraimi11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' M. Hetemaj E. Peposhi
  8. 60' M. Tsintsadze
  9. 63' J. Krasniqi A. Zaimaj
  10. 69' B. Agyare
  11. 81' S. Omeri B. Agyare
  12. 83' V. Limaj G. Taipi
  13. 86' 1-1 M. Gjata
  14. 90'+3 R. Dragoshi P. Eze
  15. 90'+1 K. Zoga S. Levendi
  16. FT1-1

Đội hình

FK Kukesi HLV: M. Josa
  1. D. Xhika
  2. R. Baravykas
  3. B. Kotobelli
  4. B. Demiri
  5. A. Bytyçi
  6. N. Kurdić
  7. G. Taipi ▼ 83'
  8. M. Tsintsadze
  9. E. Peposhi ▼ 46'
  10. A. Ibraimi
  11. P. Eze ▼ 90'

Dự bị 10

  1. M. Hetemaj ▲ 46'
  2. V. Limaj ▲ 83'
  3. R. Dragoshi ▲ 90'
  4. A. Tafas
  5. B. Lulaj
  6. E. Ymeri
  7. F. Domi
  8. G. Cooper
  9. Matheus Leiria
  10. Z. Gavazaj
Apolonia Fier HLV: F. Cammarata
  1. R. Harizaj
  2. E. Sota
  3. I. Diop
  4. B. Agyare ▼ 81'
  5. K. Mehmeti
  6. E. Smaçi
  7. A. Zaimaj ▼ 63'
  8. S. Levendi ▼ 90'
  9. R. Mihana
  10. M. Gjata
  11. R. Haxhiu

Dự bị 7

  1. J. Krasniqi ▲ 63'
  2. S. Omeri ▲ 81'
  3. K. Zoga ▲ 90'
  4. E. Çako
  5. M. Shanaj
  6. R. Hebeja
  7. S. Repaj

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Teuta Durrës
36 42 - 16 +26 66
2
KF Vllaznia
36 44 - 22 +22 66
3
FK Partizani Tirana
36 53 - 23 +30 65
4
Laci
36 41 - 26 +15 61
5
Tirana
36 41 - 26 +15 58
6
FK Kukesi
36 47 - 48 -1 45
7
KF Skënderbeu
36 34 - 55 -21 37
8
Kastrioti Krujë
36 26 - 44 -18 35
9
Bylis
36 28 - 51 -23 31
10
Apolonia Fier
36 22 - 67 -45 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
57Ghi được26
56Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận0.68
11Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu