Apolonia Fier
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Kukesi

Apolonia Fier vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 2-3 FK Kukesi tại 1st Division, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 2, FK Kukesi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
WLWLL FK Kukesi
  1. 4' X. Trifoni 1-0
  2. 5' 1-1 A. Nasir
  3. 13' F. Çulli U. Yasin
  4. 40' 1-2 F. Hasaj
  5. HT1-2
  6. 46' A. Musa F. Çulli
  7. 60' 1-3 F. Hasaj
  8. 61' R. Onywuenyi O. Repaj
  9. 78' L. Birçaj K. Hilaj
  10. 80' R. Hebeja 2-3
  11. 83' M. Rakipaj E. Topi
  12. 88' G. Selita A. Sulçe
  13. 90'+2 A. Metani A. Nasir
  14. FT2-3

Đội hình

Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. A. Bushi
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. K. Ayivi
  5. O. Repaj ▼ 61'
  6. E. Topi ▼ 83'
  7. U. Yasin ▼ 13'
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego

Dự bị 6

  1. F. Çulli ▲ 13'
  2. A. Musa ▲ 46'
  3. R. Onywuenyi ▲ 61'
  4. M. Rakipaj ▲ 83'
  5. A. Bejzade
  6. L. Kaçaj
FK Kukesi HLV: E. Çela
  1. A. Dervishaj
  2. X. Kapllanaj
  3. A. Sulçe ▼ 88'
  4. R. Danaj
  5. F. Hasaj
  6. E. Lamellari
  7. Y. Basit
  8. K. Mejdani
  9. M. Beshiraj
  10. K. Hilaj ▼ 78'
  11. A. Nasir ▼ 90'

Dự bị 7

  1. L. Birçaj ▲ 78'
  2. G. Selita ▲ 88'
  3. A. Metani ▲ 90'
  4. A. Domi
  5. B. Pica
  6. F. Nerguti
  7. O. Makouangou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
52Ghi được39
36Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu