Laci
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Besa Kavajë

Laci vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Laci 1-1 Besa Kavajë tại Superliga, 25 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Laci thắng 4, hòa 4, Besa Kavajë thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 1
Phong độ
LDWLW Laci
DWDWW Besa Kavajë
  1. 6' E. Vucaj11m 1-0
  2. 41' 1-1 E. Kaja
  3. HT1-1
  4. 46' A. Zefi M. Bilibashi
  5. 65' D. Rroshi B. Dita
  6. 65' F. Aziri M. Mihani
  7. 67' B. Malinic F. Sefa
  8. 70' B. Marashi V. Nimani
  9. 80' E. Hoti E. Doku
  10. FT1-1

Đội hình

Laci
  1. B. Vashaku
  2. E. Doku ▼ 80'
  3. B. Milenkovic
  4. S. Kastrati
  5. S. Buljan
  6. A. Marku
  7. V. Nimani ▼ 70'
  8. E. Vucaj
  9. M. Bilibashi ▼ 46'
  10. O. Abazaj
  11. B. Emurlai

Dự bị 6

  1. A. Zefi ▲ 46'
  2. B. Marashi ▲ 70'
  3. E. Hoti ▲ 80'
  4. E. Bakaj
  5. F. Peqini
  6. K. Laska
Besa Kavajë
  1. I. Bejte
  2. A. Alechenwu
  3. E. Kaja
  4. G. Krasniqi
  5. B. Dita ▼ 65'
  6. A. Fejzullahu
  7. M. Mihani ▼ 65'
  8. I. Batha
  9. A. Mustafa
  10. B. Berisha
  11. F. Sefa ▼ 67'

Dự bị 7

  1. D. Rroshi ▲ 65'
  2. F. Aziri ▲ 65'
  3. B. Malinic ▲ 67'
  4. E. Hoxha
  5. E. Maksuti
  6. P. Pocuca
  7. A. Nasufi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 43 - 14 +29 58
2
FK Kukesi
26 49 - 25 +24 52
3
KF Teuta Durrës
26 32 - 24 +8 48
4
Flamurtari
26 49 - 33 +16 46
5
Tirana
26 30 - 23 +7 43
6
KF Vllaznia
26 30 - 26 +4 38
7
Laci
26 32 - 31 +1 38
8
Kastrioti Krujë
26 25 - 35 -10 34
9
Besa Kavajë
26 23 - 26 -3 32
10
Bylis
26 32 - 29 +3 30
11
Shkumbini Peqin
26 18 - 33 -15 29
12
Tomori Berat
26 30 - 50 -20 19
13
Luftetari Gjirokaster
26 24 - 44 -20 19
14
Apolonia Fier
26 16 - 40 -24 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được23
31Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu