KF Erzeni Shijak
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Apolonia Fier

KF Erzeni Shijak vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 1-5 Apolonia Fier tại 1st Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 1, hòa 2, Apolonia Fier thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 31
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
LDLLD Apolonia Fier
  1. 4' 0-1 M. Umejiego
  2. 21' E. Hodo 1-1
  3. 25' 1-2 X. Trifoni
  4. 40' 1-3 R. Hney
  5. HT1-3
  6. 46' A. Duraku E. Hodo
  7. 46' F. Arévalo E. Dema
  8. 48' 1-4 E. Maksuti
  9. 54' A. Duka L. Sallaku
  10. 54' F. Shehu E. Brahja
  11. 54' K. Halilaj K. Cergani
  12. 59' A. Mulbah O. Repaj
  13. 59' G. Wallace E. Asllanaj
  14. 62' 1-5 I. Zaimajphản lưới
  15. 68' G. Olawale N. Eneh
  16. 68' M. Mehmeti X. Trifoni
  17. 83' R. Sulo M. Umejiego
  18. FT1-5

Đội hình

KF Erzeni Shijak
  1. E. Dema ▼ 46'
  2. S. Baruti
  3. I. Zaimaj
  4. E. Brahja ▼ 54'
  5. L. Sallaku ▼ 54'
  6. K. Cergani ▼ 54'
  7. A. Shtraza
  8. E. Hodo ▼ 46'
  9. K. Bespallov
  10. E. Isteri
  11. X. Tahiri

Dự bị 9

  1. A. Duraku ▲ 46'
  2. F. Arévalo ▲ 46'
  3. A. Duka ▲ 54'
  4. F. Shehu ▲ 54'
  5. K. Halilaj ▲ 54'
  6. A. Chillambo
  7. D. Çela
  8. K. Zeneli
  9. L. Xheka
Apolonia Fier HLV: M. Tatángelo
  1. L. Kaçaj
  2. E. Asllanaj ▼ 59'
  3. N. Eneh ▼ 68'
  4. K. Ayivi
  5. O. Repaj ▼ 59'
  6. E. Topi
  7. Q. Idris
  8. X. Trifoni ▼ 68'
  9. E. Maksuti
  10. M. Umejiego ▼ 83'
  11. R. Hney

Dự bị 8

  1. A. Mulbah ▲ 59'
  2. G. Wallace ▲ 59'
  3. G. Olawale ▲ 68'
  4. M. Mehmeti ▲ 68'
  5. R. Sulo ▲ 83'
  6. A. Bushi
  7. C. Gbarbo
  8. R. Onywuenyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
20Ghi được52
70Thủng lưới36
0.56Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu