Apolonia Fier
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
KF Erzeni Shijak

Apolonia Fier vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 5-0 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 2, hòa 2, KF Erzeni Shijak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 10
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. 3' E. Maksuti 1-0
  2. 36' M. Umejiego11m 2-0
  3. 38' X. Trifoni 3-0
  4. HT3-0
  5. 48' E. Maksuti 4-0
  6. 49' I. Akibu F. Marinaj
  7. 49' M. Oulare E. Brahja
  8. 55' K. Bespallov A. Duraku
  9. 55' S. Baruti E. Yori
  10. 57' R. Hebeja A. Bejzade
  11. 57' R. Onywuenyi E. Maksuti
  12. 61' X. Trifoni 5-0
  13. 64' L. Xheka E. Hodo
  14. 71' G. Olawale A. Musa
  15. 71' M. Rakipaj X. Trifoni
  16. 84' M. Gabriel M. Umejiego
  17. FT5-0

Đội hình

Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. A. Bushi
  2. N. Eneh
  3. K. Ayivi
  4. O. Repaj
  5. A. Bejzade ▼ 57'
  6. E. Topi
  7. F. Çulli
  8. A. Musa ▼ 71'
  9. X. Trifoni ▼ 71'
  10. E. Maksuti ▼ 57'
  11. M. Umejiego ▼ 84'

Dự bị 6

  1. R. Hebeja ▲ 57'
  2. R. Onywuenyi ▲ 57'
  3. G. Olawale ▲ 71'
  4. M. Rakipaj ▲ 71'
  5. M. Gabriel ▲ 84'
  6. H. Bega
KF Erzeni Shijak HLV: E. Luga
  1. E. Dema
  2. E. Yori ▼ 55'
  3. K. Shani
  4. E. Gjoni
  5. I. Zaimaj
  6. E. Brahja ▼ 49'
  7. R. Migone
  8. F. Marinaj ▼ 49'
  9. E. Hodo ▼ 64'
  10. E. Isteri
  11. A. Duraku ▼ 55'

Dự bị 10

  1. I. Akibu ▲ 49'
  2. M. Oulare ▲ 49'
  3. K. Bespallov ▲ 55'
  4. S. Baruti ▲ 55'
  5. L. Xheka ▲ 64'
  6. A. Chillambo
  7. F. Arévalo
  8. F. Shehu
  9. M. Diallo
  10. M. Kola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được20
36Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận0.56
12Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu