Korabi Peshkopi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Kukesi

Korabi Peshkopi vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 1-1 FK Kukesi tại 1st Division, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 2, hòa 2, FK Kukesi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDWWD Korabi Peshkopi
WLWLL FK Kukesi
  1. 16' R. Disha 1-0
  2. 18' A. Peralta P. Pjeshka
  3. HT1-0
  4. 46' L. Birçaj O. Grezda
  5. 73' K. Kryemadhi H. Tola
  6. 73' O. Sefa R. Danaj
  7. 79' 1-1 A. Avdiu
  8. 83' H. Reçi R. Zeqiri
  9. 83' K. Hilaj A. Avdiu
  10. 89' G. Selita Jackson
  11. 89' I. Hasanaj R. Pecani
  12. 90'+7 S. Mziu
  13. FT1-1

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: A. Deliallisi
  1. A. Qyrani
  2. S. Lilaj
  3. R. Disha
  4. R. Kurti
  5. S. Mziu
  6. D. Andoni
  7. P. Pjeshka ▼ 18'
  8. R. Zeqiri ▼ 83'
  9. H. Tola ▼ 73'
  10. T. Marku
  11. P. Treni

Dự bị 9

  1. A. Peralta ▲ 18'
  2. K. Kryemadhi ▲ 73'
  3. H. Reçi ▲ 83'
  4. B. Buci
  5. B. Marku
  6. E. Sina
  7. K. Hasaj
  8. X. Ndreu
  9. X. Paplekaj
FK Kukesi HLV: F. Tafaj
  1. A. Dervishaj
  2. Jackson ▼ 89'
  3. R. Dragoshi
  4. X. Kapllanaj
  5. O. N'Guessan
  6. P. Fejzaj
  7. R. Pecani ▼ 89'
  8. R. Danaj ▼ 73'
  9. A. Avdiu ▼ 83'
  10. C. Egbutudike
  11. O. Grezda ▼ 46'

Dự bị 10

  1. L. Birçaj ▲ 46'
  2. O. Sefa ▲ 73'
  3. K. Hilaj ▲ 83'
  4. G. Selita ▲ 89'
  5. I. Hasanaj ▲ 89'
  6. A. Sulçe
  7. E. Lamellari
  8. F. Badjie
  9. J. Okonkwo
  10. S. Oriola

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
41Ghi được39
54Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu