Korabi Peshkopi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Kukesi

Korabi Peshkopi vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 2-1 FK Kukesi tại 1st Division, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 2, hòa 2, FK Kukesi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDDWW Korabi Peshkopi
LWLWL FK Kukesi
  1. HT0-0
  2. 46' H. Reçi K. Kryemadhi
  3. 46' G. Selita A. Nasir
  4. 46' K. Mejdani Y. Basit
  5. 51' S. Mziu 1-0
  6. 55' T. Marku 2-0
  7. 59' E. Shehu T. Marku
  8. 59' B. Pica R. Danaj
  9. 59' D. Momoh A. Metani
  10. 59' O. Makouangou R. Dragoshi
  11. 62' B. Fida A. Peralta
  12. 62' 2-1 M. Beshiraj
  13. 79' F. Ndrejaj B. Buci
  14. 80' E. Sina S. Mziu
  15. FT2-1

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Kurti
  4. K. Hasaj
  5. S. Mziu ▼ 80'
  6. D. Andoni
  7. M. Stana
  8. K. Kryemadhi ▼ 46'
  9. B. Buci ▼ 79'
  10. T. Marku ▼ 59'
  11. A. Peralta ▼ 62'

Dự bị 10

  1. H. Reçi ▲ 46'
  2. E. Shehu ▲ 59'
  3. B. Fida ▲ 62'
  4. F. Ndrejaj ▲ 79'
  5. E. Sina ▲ 80'
  6. F. Tasho
  7. K. Lushaku
  8. K. Pjetri
  9. M. Alla
  10. M. Çema
FK Kukesi HLV: E. Çela
  1. A. Dervishaj
  2. R. Dragoshi ▼ 59'
  3. X. Kapllanaj
  4. A. Sulçe
  5. R. Danaj ▼ 59'
  6. E. Lamellari
  7. Y. Basit ▼ 46'
  8. M. Beshiraj
  9. A. Metani ▼ 59'
  10. K. Hilaj
  11. A. Nasir ▼ 46'

Dự bị 8

  1. G. Selita ▲ 46'
  2. K. Mejdani ▲ 46'
  3. B. Pica ▲ 59'
  4. D. Momoh ▲ 59'
  5. O. Makouangou ▲ 59'
  6. A. Domi
  7. F. Lala
  8. L. Birçaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
41Ghi được39
54Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu