Lushnja vs Burreli
Tỷ số chung cuộc: Lushnja 1-3 Burreli tại 1st Division, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 2, hòa 1, Burreli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 26
- Phong độ
- WDLLL Lushnja
- LLWDD Burreli
- 33' K. Hida 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ I. Olola ▼ S. Tabaku
- 65' ▲ F. Deliaj ▼ E. Hyseni
- 65' ▲ W. Kouassi ▼ G. Ulluri
- 69' 1-1 Hélio Júnior
- 71' ▲ K. Paloka ▼ J. Osikel
- 71' ▲ R. Hoti ▼ I. Rrapi
- 74' ▲ E. Koka ▼ I. Xhakaj
- 76' ▲ K. Preknicaj ▼ M. Çamko
- 76' ▲ R. Kaçanolli ▼ A. Xhabrahimi
- 80' 1-2 F. Ferruku
- 90'+2 ▲ J. Sina ▼ J. Dushkaj
- 90'+2 ▲ L. Murra ▼ A. Dedgjonaj
- 90'+5 1-3 F. Ferruku
- FT1-3
Đội hình
- O. Haremi
- E. Magani
- F. Meta
- M. Korreshi
- K. Hida
- E. Hyseni ▼ 65'
- G. Ulluri ▼ 65'
- S. Tabaku ▼ 56'
- M. Çamko ▼ 76'
- A. Xhabrahimi ▼ 76'
- F. Kamissoko
Dự bị 10
- I. Olola ▲ 56'
- F. Deliaj ▲ 65'
- W. Kouassi ▲ 65'
- K. Preknicaj ▲ 76'
- R. Kaçanolli ▲ 76'
- D. Arapi
- J. Willie
- K. Joti
- O. Xhemalaj
- S. Alimuçaj
- S. Dani
- J. Dushkaj ▼ 90'
- S. Shkalla
- A. Dedgjonaj ▼ 90'
- P. Fetaj
- Muriel
- J. Osikel ▼ 71'
- Hélio Júnior
- I. Xhakaj ▼ 74'
- F. Ferruku
- I. Rrapi ▼ 71'
Dự bị 10
- K. Paloka ▲ 71'
- R. Hoti ▲ 71'
- E. Koka ▲ 74'
- J. Sina ▲ 90'
- L. Murra ▲ 90'
- G. Rroku
- J. Pasmaçiu
- K. Zani
- S. Dreshaj
- Y. Muça
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
39Ghi được41
42Thủng lưới26
1.15Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25