Burreli vs Lushnja
Tỷ số chung cuộc: Burreli 0-2 Lushnja tại 1st Division, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burreli thắng 6, hòa 2, Lushnja thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadiumi Liri Ballabani, Burreli
- Phong độ
- LLWDD Burreli
- WDLLL Lushnja
- 21' 0-1 M. Çamko
- HT0-1
- 46' ▲ D. Kurbneshi ▼ R. Hoti
- 46' ▲ J. Willie ▼ K. Preknicaj
- 61' ▲ J. Ayinde ▼ M. Çamko
- 62' ▲ G. Gega ▼ S. Levendi
- 68' ▲ E. Brahja ▼ M. Stana
- 68' ▲ I. Bubeqi ▼ P. Fetaj
- 68' ▲ M. Kola ▼ E. Kastrati
- 75' ▲ Vinicius Torres ▼ N. Naza
- 76' ▲ V. Fikaj ▼ D. Andoni
- 78' ▲ L. Ruço ▼ Y. Muça
- 83' 0-2 J. Ayinde
- FT0-2
Đội hình
- A. Çili
- A. Dedgjonaj
- D. Idakwo
- P. Fetaj ▼ 68'
- E. Kastrati ▼ 68'
- E. Koleci
- M. Stana ▼ 68'
- J. Osikel
- F. Ferruku
- R. Hoti ▼ 46'
- N. Naza ▼ 75'
Dự bị 10
- D. Kurbneshi ▲ 46'
- E. Brahja ▲ 68'
- I. Bubeqi ▲ 68'
- M. Kola ▲ 68'
- Vinicius Torres ▲ 75'
- D. Gjoka
- J. Rucaj
- João Acácio
- S. Dani
- Muriel
- S. Alimuçaj
- E. Magani
- R. Disha
- Y. Muça ▼ 78'
- P. Kasmollari
- D. Andoni ▼ 76'
- S. Levendi ▼ 62'
- M. Çamko ▼ 61'
- M. Leroux
- A. Kananaj
- K. Preknicaj ▼ 46'
Dự bị 10
- J. Willie ▲ 46'
- J. Ayinde ▲ 61'
- G. Gega ▲ 62'
- V. Fikaj ▲ 76'
- L. Ruço ▲ 78'
- D. Arapi
- L. Ismailaj
- N. Zisi
- O. Haremi
- S. Tabaku
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 76 - 32 | +44 | 79 | |
| 2 | 33 | 55 - 31 | +24 | 71 | |
| 3 | 33 | 46 - 29 | +17 | 58 | |
| 4 | 33 | 61 - 50 | +11 | 50 | |
| 5 | 33 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 6 | 33 | 42 - 38 | +4 | 44 | |
| 7 | 33 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 8 | 33 | 28 - 43 | -15 | 40 | |
| 9 | 33 | 38 - 53 | -15 | 38 | |
| 10 | 33 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 11 | 33 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 21 - 72 | -51 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
29Ghi được46
46Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai26