Apolonia Fier
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burreli

Apolonia Fier vs Burreli

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 0-0 Burreli tại 1st Division, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 3, Burreli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
LWDDD Burreli
  1. HT0-0
  2. 55' E. Maksuti Q. Idris
  3. 65' Hélio Júnior I. Rrapi
  4. 68' R. Hoti K. Zani
  5. 75' A. Bejzade E. Topi
  6. 78' E. Koka K. Paloka
  7. 90'+1 F. Çulli R. Hney
  8. 90'+4 J. Pasmaçiu I. Xhakaj
  9. FT0-0

Đội hình

Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. L. Kaçaj
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. K. Ayivi
  5. E. Topi ▼ 75'
  6. M. Rakipaj
  7. Q. Idris ▼ 55'
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni
  10. M. Umejiego
  11. R. Hney ▼ 90'

Dự bị 5

  1. E. Maksuti ▲ 55'
  2. A. Bejzade ▲ 75'
  3. F. Çulli ▲ 90'
  4. A. Bushi
  5. M. Gabriel
Burreli HLV: D. Bicaj
  1. S. Dani
  2. J. Dushkaj
  3. S. Shkalla
  4. A. Dedgjonaj
  5. P. Fetaj
  6. Muriel
  7. K. Paloka ▼ 78'
  8. I. Xhakaj ▼ 90'
  9. F. Ferruku
  10. K. Zani ▼ 68'
  11. I. Rrapi ▼ 65'

Dự bị 10

  1. Hélio Júnior ▲ 65'
  2. R. Hoti ▲ 68'
  3. E. Koka ▲ 78'
  4. J. Pasmaçiu ▲ 90'
  5. A. Progja
  6. F. Pjetraj
  7. G. Rroku
  8. L. Murra
  9. S. Dreshaj
  10. Y. Muça

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được41
36Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu