Apolonia Fier
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Burreli

Apolonia Fier vs Burreli

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 3-0 Burreli tại 1st Division, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 3, Burreli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
LWDDD Burreli
  1. 23' N. Eneh 1-0
  2. 32' A. Dedgjonajphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' R. Hoti D. Kurbneshi
  5. 60' Marinho I. Bubeqi
  6. 63' E. Topi A. Bejzade
  7. 66' M. Shanaj 3-0
  8. 70' M. Kola E. Koleci
  9. 80' E. Gjata X. Trifoni
  10. 82' E. Brahja J. Osikel
  11. 82' J. Rucaj P. Fetaj
  12. 90'+6 R. Kaçanolli M. Umejiego
  13. 90'+6 U. Yasin N. Orelesi
  14. FT3-0

Đội hình

Apolonia Fier HLV: Yeray Rodríguez
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. N. Eneh
  5. N. Orelesi ▼ 90'
  6. A. Bejzade ▼ 63'
  7. M. Shanaj
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni ▼ 80'
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego ▼ 90'

Dự bị 9

  1. E. Topi ▲ 63'
  2. E. Gjata ▲ 80'
  3. R. Kaçanolli ▲ 90'
  4. U. Yasin ▲ 90'
  5. A. Bushi
  6. F. Çulli
  7. K. Kalus
  8. M. Rakipaj
  9. A. Nasir
Burreli HLV: D. Bubeqi
  1. S. Dani
  2. D. Kurbneshi ▼ 55'
  3. A. Dedgjonaj
  4. P. Fetaj ▼ 82'
  5. E. Kastrati
  6. E. Koleci ▼ 70'
  7. M. Stana
  8. J. Osikel ▼ 82'
  9. Muriel
  10. F. Ferruku
  11. I. Bubeqi ▼ 60'

Dự bị 10

  1. R. Hoti ▲ 55'
  2. Marinho ▲ 60'
  3. M. Kola ▲ 70'
  4. E. Brahja ▲ 82'
  5. J. Rucaj ▲ 82'
  6. A. Çili
  7. D. Idakwo
  8. João Acácio
  9. L. Murra
  10. Vinicius Torres

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
55Ghi được29
38Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu