Korabi Peshkopi
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Valbona

Korabi Peshkopi vs Valbona

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 4-2 Valbona tại 1st Division, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 3, hòa 0, Valbona thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 19
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDDDW Korabi Peshkopi
WLLLL Valbona
  1. 3' 0-1 K. Llanaj
  2. 5' U. Muça 1-1
  3. 33' P. Pjeshka 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' P. Treni 3-1
  6. 60' J. Krasniqi D. Balla
  7. 68' E. Aluku A. Farruku
  8. 71' K. Kryemadhi U. Muça
  9. 72' S. Mziu 4-1
  10. 74' A. Peralta T. Marku
  11. 75' B. Rosaj A. Lawal
  12. 75' E. Vidrica R. Lala
  13. 85' H. Reçi S. Mziu
  14. 87' 4-2 J. Krasniqi11m
  15. FT4-2

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Disha
  4. R. Kurti
  5. S. Mziu ▼ 85'
  6. D. Andoni
  7. P. Pjeshka
  8. R. Zeqiri
  9. T. Marku ▼ 74'
  10. U. Muça ▼ 71'
  11. P. Treni

Dự bị 10

  1. K. Kryemadhi ▲ 71'
  2. A. Peralta ▲ 74'
  3. H. Reçi ▲ 85'
  4. B. Buci
  5. E. Sina
  6. K. Hasaj
  7. K. Shani
  8. M. Alla
  9. M. Stana
  10. S. Lilaj
Valbona
  1. F. Hoxha
  2. F. Lamçe
  3. R. Lala ▼ 75'
  4. J. Zeqiraj
  5. D. Doçi
  6. A. Farruku ▼ 68'
  7. K. Llanaj
  8. D. Balla ▼ 60'
  9. Wesley
  10. A. Lawal ▼ 75'
  11. J. Quiceno

Dự bị 5

  1. J. Krasniqi ▲ 60'
  2. E. Aluku ▲ 68'
  3. B. Rosaj ▲ 75'
  4. E. Vidrica ▲ 75'
  5. A. Mashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
41Ghi được31
54Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu