Valbona
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Korabi Peshkopi

Valbona vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Valbona 0-1 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Valbona thắng 0, hòa 0, Korabi Peshkopi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Phong độ
WLLLL Valbona
DDDDW Korabi Peshkopi
  1. 34' 0-1 T. Marku
  2. HT0-1
  3. 64' D. Balla Wesley
  4. 64' K. Llanaj J. Quiceno
  5. 77' F. Ndrejaj M. Stana
  6. 78' K. Lushaku B. Buci
  7. 80' E. Vidrica R. Lala
  8. 83' K. Berberi
  9. 86' M. Çema T. Marku
  10. 88' A. Farruku J. Zeqiraj
  11. FT0-1

Đội hình

Valbona HLV: E. Gega
  1. F. Hoxha
  2. F. Lamçe
  3. A. Mashi
  4. R. Lala ▼ 80'
  5. J. Zeqiraj ▼ 88'
  6. K. Berberi
  7. E. Kovaçi
  8. Wesley ▼ 64'
  9. A. Lawal
  10. J. Quiceno ▼ 64'
  11. J. Krasniqi

Dự bị 10

  1. D. Balla ▲ 64'
  2. K. Llanaj ▲ 64'
  3. E. Vidrica ▲ 80'
  4. A. Farruku ▲ 88'
  5. B. Marku
  6. D. Doçi
  7. E. Aluku
  8. E. Jetishi
  9. K. Alinani
  10. U. Agomuonso
Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Kurti
  4. E. Sina
  5. S. Mziu
  6. D. Andoni
  7. M. Stana ▼ 77'
  8. K. Kryemadhi
  9. B. Buci ▼ 78'
  10. T. Marku ▼ 86'
  11. A. Peralta

Dự bị 9

  1. F. Ndrejaj ▲ 77'
  2. K. Lushaku ▲ 78'
  3. M. Çema ▲ 86'
  4. A. Halilaj
  5. E. Shehu
  6. F. Tasho
  7. H. Reçi
  8. M. Alla
  9. W. Çomo

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
31Ghi được41
61Thủng lưới54
0.89Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu