Besa Kavajë
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Apolonia Fier

Besa Kavajë vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-2 Apolonia Fier tại 1st Division, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 4, hòa 3, Apolonia Fier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WDWDW Besa Kavajë
LDLLD Apolonia Fier
  1. HT0-0
  2. 57' Ikaro A. Dabo
  3. 70' N. Gjinaj A. Stafa
  4. 75' 0-1 E. Maksuti
  5. 84' E. Ibrahimi Índio Oliveira
  6. 88' F. Çulli R. Onywuenyi
  7. 90'+5 S, Cjapi X. Trifoni
  8. 90'+6 0-2 M. Umejiego
  9. FT0-2

Đội hình

Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Nurja
  4. E. Kapo
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira ▼ 84'
  7. M. Ncube
  8. A. Stafa ▼ 70'
  9. A. Dabo ▼ 57'
  10. Kanu
  11. M. Mazrekaj

Dự bị 9

  1. Ikaro ▲ 57'
  2. N. Gjinaj ▲ 70'
  3. E. Ibrahimi ▲ 84'
  4. A. Deliu
  5. D. Ahmetaj
  6. M. Kikonda
  7. M. Ramilli
  8. S. Perja
  9. S. Puqja
Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. L. Kaçaj
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. A. Bejzade
  5. E. Topi
  6. M. Rakipaj
  7. R. Onywuenyi ▼ 88'
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni ▼ 90'
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego

Dự bị 6

  1. F. Çulli ▲ 88'
  2. S, Cjapi ▲ 90'
  3. A. Bushi
  4. R. Sulo
  5. K. Idris
  6. M. Mehmeti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
60Ghi được52
24Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận1.41
22Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu