Apolonia Fier
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Besa Kavajë

Apolonia Fier vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 1-1 Besa Kavajë tại 1st Division, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 3, hòa 3, Besa Kavajë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
DWDWW Besa Kavajë
  1. 26' 0-1 A. Xhabrahimi
  2. HT0-1
  3. 46' E. Maksuti X. Trifoni
  4. 46' R. Kaçanolli M. Rakipaj
  5. 57' D. Balla A. Pengu
  6. 57' S. Puqja X. Osma
  7. 71' C. Nwatsock N. Eneh
  8. 77' A. Mezani A. Bali
  9. 81' E. Shehu A. Xhabrahimi
  10. 81' Osam Mohamed H. Sulovari
  11. 86' A. Bejzade E. Topi
  12. 90'+6 M. Umejiego 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Apolonia Fier HLV: Yeray Rodríguez
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. N. Eneh ▼ 71'
  5. N. Orelesi
  6. M. Shanaj
  7. E. Topi ▼ 86'
  8. M. Rakipaj ▼ 46'
  9. R. Hebeja
  10. X. Trifoni ▼ 46'
  11. M. Umejiego

Dự bị 8

  1. E. Maksuti ▲ 46'
  2. R. Kaçanolli ▲ 46'
  3. C. Nwatsock ▲ 71'
  4. A. Bejzade ▲ 86'
  5. A. Bushi
  6. E. Gjata
  7. K. Kalus
  8. U. Yasin
Besa Kavajë HLV: L. Pashja
  1. M. Kaloshi
  2. F. Berisha
  3. J. Nurja
  4. A. Bali ▼ 77'
  5. A. Deliu
  6. H. Sulovari ▼ 81'
  7. A. Pengu ▼ 57'
  8. X. Osma ▼ 57'
  9. A. Xhabrahimi ▼ 81'
  10. E. Spahiu
  11. E. Kapo

Dự bị 10

  1. D. Balla ▲ 57'
  2. S. Puqja ▲ 57'
  3. A. Mezani ▲ 77'
  4. E. Shehu ▲ 81'
  5. Osam Mohamed ▲ 81'
  6. A. Dhjari
  7. E. Ajazi
  8. E. Allmuça
  9. O. Salako
  10. A. Lila

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
55Ghi được42
38Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu