Tomori Berat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kastrioti Krujë

Tomori Berat vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Tomori Berat 0-3 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tomori Berat thắng 2, hòa 0, Kastrioti Krujë thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 31
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Phong độ
LLLLL Tomori Berat
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 3' 0-1 K. Dosseh
  2. 36' 0-2 D. Kapllani
  3. HT0-2
  4. 46' S. Hamzai S. Kumani
  5. 49' J. Quiñónez E. Hoxha
  6. 54' G. Kule S. Baruti
  7. 57' A. Mehmetllari X. Mehmeti
  8. 57' A. Pjetri J. Çela
  9. 69' Z. Arapi D. Kapllani
  10. 69' E. Qyra S. Neziri
  11. 69' F. Mesiti K. Arbri
  12. 70' T. Buda A. Oshafi
  13. 83' X. Lajthia O. Kasmollari
  14. 88' 0-3 Z. Arapi
  15. FT0-3

Đội hình

Tomori Berat HLV: L. Hadaj
  1. D. Zema
  2. E. Çaço
  3. R. Lala
  4. K. Hysolli
  5. E. Arëza
  6. S. Baruti ▼ 54'
  7. E. Hyseni
  8. S. Kumani ▼ 46'
  9. O. Kasmollari ▼ 83'
  10. A. Oshafi ▼ 70'
  11. K. Arbri ▼ 69'

Dự bị 10

  1. S. Hamzai ▲ 46'
  2. G. Kule ▲ 54'
  3. F. Mesiti ▲ 69'
  4. T. Buda ▲ 70'
  5. X. Lajthia ▲ 83'
  6. B. Mesiti
  7. F. Ndrejaj
  8. F. Obando
  9. J. Pasmaçiu
  10. X. Vrapi
Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. L. Malaj
  2. S. Neziri ▼ 69'
  3. E. Kodra
  4. H. Zuna
  5. O. Musaj
  6. K. Dosseh
  7. X. Mehmeti ▼ 57'
  8. E. Kuka
  9. E. Hoxha ▼ 49'
  10. J. Çela ▼ 57'
  11. D. Kapllani ▼ 69'

Dự bị 7

  1. J. Quiñónez ▲ 49'
  2. A. Mehmetllari ▲ 57'
  3. A. Pjetri ▲ 57'
  4. E. Qyra ▲ 69'
  5. Z. Arapi ▲ 69'
  6. A. Metani
  7. T. Kiri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
22Ghi được48
75Thủng lưới52
0.63Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu