Kastrioti Krujë
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tomori Berat

Kastrioti Krujë vs Tomori Berat

Tỷ số chung cuộc: Kastrioti Krujë 3-1 Tomori Berat tại 1st Division, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kastrioti Krujë thắng 6, hòa 0, Tomori Berat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
LWLDL Kastrioti Krujë
LLLLL Tomori Berat
  1. 14' G. Diamanti 1-0
  2. 31' X. Vrapi F. Trokthi
  3. 32' 1-1 F. Ndrejaj
  4. HT1-1
  5. 62' G. Diamanti 2-1
  6. 66' R. Zhivanaj J. Çela
  7. 66' X. Hodo X. Mehmeti
  8. 67' Jonathan K. Beçka
  9. 67' E. Arëza O. Kasmollari
  10. 79' A. Lawal A. Luta
  11. 79' G. Sharavolli S. Kumani
  12. 80' F. Marinaj G. Diamanti
  13. 83' F. Marinaj 3-1
  14. 89' A. Mezini K. Dosseh
  15. 89' E. Qyra K. Zani
  16. FT3-1

Đội hình

Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. L. Malaj
  2. S. Neziri
  3. E. Kodra
  4. O. Musaj
  5. K. Dosseh ▼ 89'
  6. X. Mehmeti ▼ 66'
  7. E. Kuka
  8. E. Hoxha
  9. G. Diamanti ▼ 80'
  10. J. Çela ▼ 66'
  11. K. Zani ▼ 89'

Dự bị 9

  1. R. Zhivanaj ▲ 66'
  2. X. Hodo ▲ 66'
  3. F. Marinaj ▲ 80'
  4. A. Mezini ▲ 89'
  5. E. Qyra ▲ 89'
  6. J. Quiñónez
  7. S. Baruti
  8. T. Kiri
  9. Z. Arapi
Tomori Berat HLV: F. Ziu
  1. K. Rroku
  2. Luiz Fernando
  3. F. Trokthi ▼ 31'
  4. K. Hysolli
  5. S. Abara
  6. S. Kumani ▼ 79'
  7. O. Kasmollari ▼ 67'
  8. A. Luta ▼ 79'
  9. F. Ndrejaj
  10. K. Beçka ▼ 67'
  11. S. Solomon

Dự bị 9

  1. X. Vrapi ▲ 31'
  2. E. Arëza ▲ 67'
  3. Jonathan ▲ 67'
  4. A. Lawal ▲ 79'
  5. G. Sharavolli ▲ 79'
  6. D. Zema
  7. E. Çaço
  8. R. Memlika
  9. T. Buda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
48Ghi được22
52Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận0.63
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu