Burreli
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamurtari

Burreli vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Burreli 1-0 Flamurtari tại 1st Division, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Burreli thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Liri Ballabani, Burreli
Phong độ
LLWDD Burreli
WWDLD Flamurtari
  1. HT0-0
  2. 62' Marinho 1-0
  3. 67' M. Krivičič F. Hasa
  4. 67' L. Sidibe F. Deliaj
  5. 67' E. Berisha S. Zogaj
  6. 71' N. Naza F. Ferruku
  7. 75' Matheus Índio A. Anthony
  8. 77' R. Hoti D. Kurbneshi
  9. 84' A. Mrđa Índio Oliveira
  10. 90'+4 L. Murra E. Koleci
  11. FT1-0

Đội hình

Burreli HLV: D. Bubeqi
  1. S. Dani
  2. D. Kurbneshi ▼ 77'
  3. A. Dedgjonaj
  4. D. Idakwo
  5. P. Fetaj
  6. E. Kastrati
  7. E. Koleci ▼ 90'
  8. M. Stana
  9. J. Osikel
  10. F. Ferruku ▼ 71'
  11. Marinho

Dự bị 10

  1. N. Naza ▲ 71'
  2. R. Hoti ▲ 77'
  3. L. Murra ▲ 90'
  4. A. Çili
  5. E. Brahja
  6. I. Bubeqi
  7. J. Rucaj
  8. João Acácio
  9. M. Kola
  10. Vinicius Torres
Flamurtari HLV: E. Çela
  1. A. Teqja
  2. E. Imami
  3. F. Beqja
  4. F. Deliaj ▼ 67'
  5. F. Hasa ▼ 67'
  6. B. Ramadani
  7. Índio Oliveira ▼ 84'
  8. D. Pjeshka
  9. Alexandre di Estefano
  10. S. Zogaj ▼ 67'
  11. A. Anthony ▼ 75'

Dự bị 7

  1. E. Berisha ▲ 67'
  2. L. Sidibe ▲ 67'
  3. M. Krivičič ▲ 67'
  4. Matheus Índio ▲ 75'
  5. A. Mrđa ▲ 84'
  6. A. Kaloshi
  7. P. Pjeshka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
29Ghi được51
46Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu