KF Skënderbeu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Korabi Peshkopi

KF Skënderbeu vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 2-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 2, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Sân vận động
Stadiumi Skënderbeu, Korçë
Trọng tài
E. Bastari
Phong độ
LDLLD KF Skënderbeu
DDDWW Korabi Peshkopi
  1. 3' A. Temitope 1-0
  2. 39' K. Hysolli H. Idrizaj
  3. HT1-0
  4. 46' A. Keko X. Paplekaj
  5. 46' I. Kasalla A. Demaj
  6. 48' A. Temitope 2-0
  7. 66' A. Nikaj S. Abubakari
  8. 66' R. Pecani R. Alii
  9. 80' B. Buci K. Joti
  10. 86' R. Koçi M. Beshiraj
  11. 87' A. Tanushi S. Mziu
  12. 90' K. Beçka G. Lika
  13. FT2-0

Đội hình

KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. S. Ruçi
  2. H. Idrizaj ▼ 39'
  3. E. Prençi
  4. E. Zenullari
  5. Agnaldo Moraes
  6. G. Lika ▼ 90'
  7. D. Liço
  8. R. Alii ▼ 66'
  9. R. Dwumfour
  10. A. Temitope
  11. S. Abubakari ▼ 66'

Dự bị 10

  1. K. Hysolli ▲ 39'
  2. A. Nikaj ▲ 66'
  3. R. Pecani ▲ 66'
  4. K. Beçka ▲ 90'
  5. D. Beci
  6. E. Hyseni
  7. F. Kapllani
  8. H. Alliu
  9. S. Ajine
  10. U. Vecaj
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj ▼ 46'
  4. F. Lala
  5. B. Selmani
  6. S. Mziu ▼ 87'
  7. X. Tabaku
  8. K. Joti ▼ 80'
  9. A. Demaj ▼ 46'
  10. E. Dragoj
  11. M. Beshiraj ▼ 86'

Dự bị 9

  1. A. Keko ▲ 46'
  2. I. Kasalla ▲ 46'
  3. B. Buci ▲ 80'
  4. R. Koçi ▲ 86'
  5. A. Tanushi ▲ 87'
  6. A. Xhafa
  7. H. Marku
  8. J. Mehidri
  9. K. Hasaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
46Ghi được41
16Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu