Oriku
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Turbina Cërrik

Oriku vs KF Turbina Cërrik

Tỷ số chung cuộc: Oriku 0-1 KF Turbina Cërrik tại 1st Division, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriku thắng 3, hòa 3, KF Turbina Cërrik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Sân vận động
Fusha Sportive Orikum, Orikum
Trọng tài
K. Shahini
Phong độ
WLLLL Oriku
LLWLL KF Turbina Cërrik
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 N. Ahanonu
  3. 62' M. Merko L. Gjoka
  4. 62' T. Thioub Rafael Barbosa
  5. 62' M. Çema F. Isha
  6. 67' S. Abara A. Dalanaj
  7. 74' E. Brahja R. Zaimi
  8. 75' K. Tahiraga S. Zholi
  9. 75' R. Shkreli G. Malko
  10. 86' K. Fetishaj A. Murrja
  11. FT0-1

Đội hình

Oriku HLV: A. Rustemi
  1. X. Muho
  2. F. Deliaj
  3. Vitor Carvalho
  4. S. Zholi ▼ 75'
  5. Jefferson Pereira
  6. L. Gjoka ▼ 62'
  7. A. Dalanaj ▼ 67'
  8. E. Kasaj
  9. Batista
  10. Rafael Barbosa ▼ 62'
  11. G. Malko ▼ 75'

Dự bị 8

  1. M. Merko ▲ 62'
  2. T. Thioub ▲ 62'
  3. S. Abara ▲ 67'
  4. K. Tahiraga ▲ 75'
  5. R. Shkreli ▲ 75'
  6. A. Halilaj
  7. O. Shema
  8. S. Varfi
KF Turbina Cërrik HLV: A. Allamani
  1. K. Rroku
  2. F. Daci
  3. S. Neziri
  4. R. Zaimi ▼ 74'
  5. G. Ballaj
  6. O. Musaj
  7. F. Isha ▼ 62'
  8. A. Murrja ▼ 86'
  9. A. Metani
  10. K. Zani
  11. N. Ahanonu

Dự bị 9

  1. M. Çema ▲ 62'
  2. E. Brahja ▲ 74'
  3. K. Fetishaj ▲ 86'
  4. D. Zema
  5. F. Ndrejaj
  6. G. Shehi
  7. M. Lami
  8. M. Mehmeti
  9. X. Lajthia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
24Ghi được23
35Thủng lưới52
0.89Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu