KF Turbina Cërrik
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oriku

KF Turbina Cërrik vs Oriku

Tỷ số chung cuộc: KF Turbina Cërrik 2-1 Oriku tại 1st Division, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Turbina Cërrik thắng 4, hòa 3, Oriku thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 10
Sân vận động
Stadiumi Nexhip Trungu, Cërrik
Trọng tài
O. Ferataj
Phong độ
LLWLL KF Turbina Cërrik
LWLLL Oriku
  1. 17' A. Murrja 1-0
  2. 26' Rafael
  3. 26' Rafael
  4. HT1-0
  5. 46' G. Dezhgiu A. Murrja
  6. 46' S. Zholi S. Haruni
  7. 55' K. Zani 2-0
  8. 62' 2-1 C. Udoma
  9. 69' A. Ahmetaj G. Malko
  10. 73' T. Selimi G. Hyska
  11. 76' E. Dede U. Seferaj
  12. 76' M. Merko K. Tahiraga
  13. 86' D. Rexhepi E. Dede
  14. 90'+4 S. Ageja X. Buxhelaj
  15. FT2-1

Đội hình

KF Turbina Cërrik HLV: B. Devolli
  1. V. Laroshi
  2. X. Ngjela
  3. R. Zaimi
  4. X. Buxhelaj ▼ 90'
  5. Ángel González
  6. F. Isha
  7. Y. Basit
  8. G. Hyska ▼ 73'
  9. A. Murrja ▼ 46'
  10. K. Zani
  11. N. Ahanonu

Dự bị 10

  1. G. Dezhgiu ▲ 46'
  2. T. Selimi ▲ 73'
  3. S. Ageja ▲ 90'
  4. A. Brako
  5. F. Zylyftari
  6. M. Çema
  7. M. Sota
  8. R. Dulja
  9. R. Toromani
  10. T. Xhelili
Oriku HLV: A. Rustemi
  1. A. Bunkhoev
  2. F. Deliaj
  3. K. Tahiraga ▼ 76'
  4. O. Shema
  5. A. Dalanaj
  6. E. Kasaj
  7. S. Haruni ▼ 46'
  8. U. Seferaj ▼ 76'
  9. Rafael Barbosa
  10. G. Malko ▼ 69'
  11. C. Udoma

Dự bị 9

  1. S. Zholi ▲ 46'
  2. A. Ahmetaj ▲ 69'
  3. E. Dede ▲ 76'
  4. M. Merko ▲ 76'
  5. D. Rexhepi ▲ 86'
  6. Jefferson Pereira
  7. L. Gjoka
  8. X. Muho
  9. K. Peçuli

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
23Ghi được24
52Thủng lưới35
0.82Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu