Вʼєтнам
3 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Сінгапур

Вʼєтнам vs Сінгапур

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 3:1 Сінгапур у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 29 грудня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 5 матчів: 3 перемог у Вʼєтнам, 2 нічиїх, 0 перемог у Сінгапур.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Semi-finals
Стадіон
Sân vận động Việt Trì, Việt Trì
Форма
WWWWD Вʼєтнам
WDDLW Сінгапур
  1. 10' F. Ramli
  2. 10' S. Baharudin
  3. 43' L. Tan
  4. 45'+1 Nguyễn Xuân Sonпен. 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' R. Stewart F. Ramli
  7. 53' S. Shahiran
  8. 60' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Hai Long
  9. 60' C. van Huizen N. Nazari
  10. 60' H. Syahin G. Kweh
  11. 63' Nguyễn Xuân Son 2-0
  12. 70' Hồ Tấn Tài Vũ Văn Thanh
  13. 70' Nguyễn Quang Hải Nguyễn Hoàng Đức
  14. 74' A. Akeem L. Tan
  15. 74' 2-1 K. Nakamura · H. Syahin
  16. 81' Nguyễn Văn Vĩ Phạm Xuân Mạnh
  17. 83' Rafaelson
  18. 86' Ho Tan Tai
  19. 87' S. Sulaiman H. Harun
  20. 90'+1 A. A. Bin Azmi
  21. 90'+1 H. Syahin
  22. 90'+6 Bui Tien Dung
  23. 90'+7 D. T. Nguyen
  24. 90'+3 Nguyễn Tiến Linhпен. 3-1
  25. FT3-1

Склади

Вʼєтнам Тренер: Kim Sang-Sik
  1. 21Nguyễn Đình Triệu
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 2Đỗ Duy Mạnh
  4. 17Vũ Văn Thanh ▼ 70'
  5. 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 81'
  6. 16Nguyễn Thành Chung
  7. 25Doãn Ngọc Tân
  8. 8Châu Ngọc Quang
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 70'
  10. 24Nguyễn Hai Long ▼ 60'
  11. 12Nguyễn Xuân Son

Запасні 12

  1. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 60'
  2. 13Hồ Tấn Tài ▲ 70'
  3. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 70'
  4. 3Nguyễn Văn Vĩ ▲ 81'
  5. 1Nguyễn Filip
  6. 15Bùi Vĩ Hào
  7. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  8. 6Nguyễn Thanh Bình
  9. 26Khuất Văn Khang
  10. 5Trương Tiến Anh
  11. 18Đinh Thanh Bình
  12. 10Phạm Tuấn Hải
Сінгапур Тренер: T. Ogura
  1. 1I. Mahbud
  2. 14H. Harun ▼ 87'
  3. 21Safuwan Baharudin
  4. 4N. Nazari ▼ 60'
  5. 5A. Adli
  6. 15L. Tan ▼ 74'
  7. 7K. Nakamura
  8. 6S. Shahiran
  9. 10F. Ramli ▼ 46'
  10. 20S. Anuar
  11. 9G. Kweh ▼ 60'

Запасні 12

  1. 3R. Stewart ▲ 46'
  2. 22C. van Huizen ▲ 60'
  3. 16H. Syahin ▲ 60'
  4. 23A. Akeem ▲ 74'
  5. 8S. Sulaiman ▲ 87'
  6. 24N. Eunos
  7. 25F. Zulkifli
  8. 17J. Emaviwe
  9. 11S. Hamzah
  10. 2I. Najeeb
  11. 13T. Suparno
  12. 12S. Buhari

Статистика

04
50

Порівняння

12Матчі8
24Забито13
14Пропущено15
2Голів за матч1.63
3Сухих матчів2
8Більше 2.5 гола6
20Другий тайм8

Особисті зустрічі

Сторінка матчу