Сінгапур
0 : 2
FT · Перерва 0:0
·
Вʼєтнам

Сінгапур vs Вʼєтнам

Підсумковий рахунок: Сінгапур 0:2 Вʼєтнам у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 26 грудня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 5 матчів: 0 перемог у Сінгапур, 2 нічиїх, 3 перемог у Вʼєтнам.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Semi-finals
Форма
WDDLW Сінгапур
WWWWD Вʼєтнам
  1. HT0-0
  2. 46' Hồ Tấn Tài Trương Tiến Anh
  3. 46' Đỗ Duy Mạnh Bùi Tiến Dũng
  4. 57' S. Anuar
  5. 59' F. Ramli R. Stewart
  6. 60' Doãn Ngọc Tân Nguyễn Quang Hải
  7. 60' Nguyễn Tiến Linh Đinh Thanh Bình
  8. 61' Nguyen Thanh Chung
  9. 61' S. Shahiran
  10. 65' H. Harun G. Kweh
  11. 65' T. Suparno S. Sulaiman
  12. 73' Nguyễn Văn Vĩ Khuất Văn Khang
  13. 83' S. Hamzah H. Syahin
  14. 89' Goal Disallowed - handball
  15. 90'+11 0-1 1 Nguyễn Tiến Linhпен.
  16. 90'+14 0-2 4 Nguyễn Xuân Son · Phạm Xuân Mạnh
  17. FT0-2

Склади

Сінгапур Тренер: T. Ogura
  1. 1I. Mahbud
  2. 21Safuwan Baharudin
  3. 5A. Adli
  4. 15L. Tan
  5. 2I. Najeeb
  6. 3R. Stewart ▼ 59'
  7. 8S. Sulaiman ▼ 65'
  8. 16H. Syahin ▼ 83'
  9. 6S. Shahiran
  10. 20S. Anuar
  11. 9G. Kweh ▼ 65'

Запасні 12

  1. 10F. Ramli ▲ 59'
  2. 13T. Suparno ▲ 65'
  3. 14H. Harun ▲ 65'
  4. 11S. Hamzah ▲ 83'
  5. 25F. Zulkifli
  6. 22C. van Huizen
  7. 12S. Buhari
  8. 18R. Sanizal
  9. 24N. Eunos
  10. 4N. Nazari
  11. 23A. Akeem
  12. 19R. Suhaimi
Вʼєтнам Тренер: Kim Sang-Sik
  1. 21Nguyễn Đình Triệu
  2. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 46'
  3. 7Phạm Xuân Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 60'
  6. 14Nguyễn Hoàng Đức
  7. 26Khuất Văn Khang ▼ 73'
  8. 12Nguyễn Xuân Son
  9. 18Đinh Thanh Bình ▼ 60'
  10. 5Trương Tiến Anh ▼ 46'
  11. 15Bùi Vĩ Hào

Запасні 12

  1. 13Hồ Tấn Tài ▲ 46'
  2. 2Đỗ Duy Mạnh ▲ 46'
  3. 25Doãn Ngọc Tân ▲ 60'
  4. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 60'
  5. 3Nguyễn Văn Vĩ ▲ 73'
  6. 24Nguyễn Hai Long
  7. 8Châu Ngọc Quang
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 1Nguyễn Filip
  11. 10Phạm Tuấn Hải
  12. 6Nguyễn Thanh Bình

Статистика

02
10

Порівняння

8Матчі12
13Забито24
15Пропущено14
1.63Голів за матч2
2Сухих матчів3
6Більше 2.5 гола8
8Другий тайм20

Особисті зустрічі

Сторінка матчу