Вʼєтнам
3 : 0
FT · Перерва 2:0
·
Малайзія

Вʼєтнам vs Малайзія

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 3:0 Малайзія у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 12 грудня 2021 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 9 перемог у Вʼєтнам, 1 нічиїх, 0 перемог у Малайзія.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Group Stage · Тур 3
Стадіон
Bishan Stadium, Singapore
Суддя
Ahmed Faisal Al Ali
Форма
WWWWD Вʼєтнам
WLWLL Малайзія
  1. 24' Dominic Tan Aidil Zafuan Abdul Radzak
  2. 32' Nguyễn Quang Hải · Nguyễn Tuấn Anh 1-0
  3. 36' Nguyễn Công Phượng · Nguyễn Quang Hải 2-0
  4. 43' M. R. Mohd Ghazali
  5. HT2-0
  6. 46' Guilherme Luqman Hakim Shamsudin
  7. 46' M. Kogileswaran Raj Mukhairi Ajmal Mahadi
  8. 51' Que Ngoc Hai
  9. 55' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Công Phượng
  10. 64' Nguyễn Văn Toàn Nguyễn Quang Hải
  11. 64' Bùi Tiến Dũng Nguyễn Thành Chung
  12. 71' Ariff Farhan Isa Shahrul Saad
  13. 71' Shahrel Fikri Fauzi Syafiq Ahmad
  14. 75' Lương Xuân Trường Phan Văn Đức
  15. 76' Hồ Tấn Tài Nguyễn Phong Hồng Duy
  16. 89' Nguyễn Hoàng Đức · Nguyễn Tuấn Anh 3-0
  17. FT3-0

Склади

Вʼєтнам Тренер: Park Hang-Seo
  1. 23Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 76'
  4. 2Đỗ Duy Mạnh
  5. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 64'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 64'
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 75'
  9. 17Vũ Văn Thanh
  10. 14Nguyễn Hoàng Đức
  11. 10Nguyễn Công Phượng ▼ 55'

Запасні 12

  1. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 55'
  2. 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 64'
  3. 4Bùi Tiến Dũng ▲ 64'
  4. 6Lương Xuân Trường ▲ 75'
  5. 13Hồ Tấn Tài ▲ 76'
  6. 1Bùi Tấn Trường
  7. 27Lê Văn Xuân
  8. 21Trần Đình Trọng
  9. 5Phạm Xuân Mạnh
  10. 18Hà Đức Chinh
  11. 25Nguyễn Văn Hoàng
  12. 15Phạm Đức Huy
Малайзія Тренер: Tan Hoe
  1. 21Khairul Fahmi Che Mat
  2. 7Aidil Zafuan Abdul Radzak ▼ 24'
  3. 3Shahrul Saad ▼ 71'
  4. 16Rizal Ghazali
  5. 4Syahmi Safari
  6. 8Baddrol Bakhtiar
  7. 20Syafiq Ahmad ▼ 71'
  8. 14Mukhairi Ajmal Mahadi ▼ 46'
  9. 13Arif Aiman
  10. 11Safawi Rasid
  11. 18Luqman Hakim Shamsudin ▼ 46'

Запасні 7

  1. 6Dominic Tan ▲ 24'
  2. 9Guilherme ▲ 46'
  3. 15M. Kogileswaran Raj ▲ 46'
  4. 12Ariff Farhan Isa ▲ 71'
  5. 10Shahrel Fikri Fauzi ▲ 71'
  6. 17Arif Fadzilah Abu Bakar
  7. 23Kalamullah Al-Hafiz

Статистика

01
10

Порівняння

6Матчі4
9Забито8
2Пропущено8
1.5Голів за матч2
5Сухих матчів1
2Більше 2.5 гола4
4Другий тайм4

Особисті зустрічі

Сторінка матчу