Вʼєтнам
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Малайзія

Вʼєтнам vs Малайзія

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 2:0 Малайзія у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 16 листопада 2018 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 9 перемог у Вʼєтнам, 1 нічиїх, 0 перемог у Малайзія.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Group Stage · Тур 3
Суддя
Turki Al Khudair
Форма
WWWWD Вʼєтнам
WLWLL Малайзія
  1. 11' Nguyễn Công Phượng · Nguyễn Anh Đức 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Safawi Rasid Mohamadou Sumareh
  4. 60' Nguyễn Anh Đức · Phan Văn Đức 2-0
  5. 62' Ahmad Hazwan Bakri Shahrel Fikri Fauzi
  6. 72' Syafiq Ahmad Saymer Kutty Abba
  7. 73' Đỗ Hùng Dũng Phan Văn Đức
  8. 74' Nguyễn Văn Quyết Nguyễn Công Phượng
  9. 87' Phạm Đức Huy Lương Xuân Trường
  10. FT2-0

Склади

Вʼєтнам Тренер: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 28Đỗ Duy Mạnh
  4. 21Trần Đình Trọng
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 8Nguyễn Trọng Hoàng
  7. 6Lương Xuân Trường ▼ 87'
  8. 19Nguyễn Quang Hải
  9. 20Phan Văn Đức ▼ 73'
  10. 11Nguyễn Anh Đức
  11. 14Nguyễn Công Phượng ▼ 74'

Запасні 12

  1. 16Đỗ Hùng Dũng ▲ 73'
  2. 10Nguyễn Văn Quyết ▲ 74'
  3. 15Phạm Đức Huy ▲ 87'
  4. 9Nguyễn Văn Toàn
  5. 12Nguyễn Phong Hồng Duy
  6. 22Nguyễn Tiến Linh
  7. 17Lục Xuân Hưng
  8. 4Bùi Tiến Dũng
  9. 1Bùi Tiến Dũng
  10. 29Nguyễn Huy Hùng
  11. 13Hà Đức Chinh
  12. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
Малайзія Тренер: Tan Cheng Hoe
  1. 22Khairul Fahmi Che Mat
  2. 7Aidil Zafuan Abdul Radzak
  3. 3Shahrul Saad
  4. 6Syazwan Andik Ishak
  5. 12Akram Mahinan
  6. 13Mohamadou Sumareh ▼ 58'
  7. 14Saymer Kutty Abba ▼ 72'
  8. 4Syahmi Safari
  9. 19Akhyar Abdul Rashid
  10. 9Norshahrul Idlan Talaha
  11. 10Shahrel Fikri Fauzi ▼ 62'

Запасні 12

  1. 11Safawi Rasid ▲ 58'
  2. 20Ahmad Hazwan Bakri ▲ 62'
  3. 18Syafiq Ahmad ▲ 72'
  4. 21Nazirul Naim Che Hashim
  5. 1Farizal Marlias
  6. 5Adam Nor Azlin
  7. 16Syazwan Zainon
  8. 23Hafizul Hakim Khairul Nizam Jothy
  9. 8Zaquan Adha Abdul Razak
  10. 2Amirul Azhan Aznan
  11. 15D. Kenny Pallraj
  12. 17Irfan Zakaria

Порівняння

16Матчі24
27Забито34
15Пропущено45
1.69Голів за матч1.42
5Сухих матчів7
9Більше 2.5 гола14
9Другий тайм6

Особисті зустрічі

Сторінка матчу