Конг Ан Нян Зан
0 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

Конг Ан Нян Зан vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 0:0 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 9 травня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Конг Ан Нян Зан, 5 нічиїх, 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 22
Форма
WWWWL Конг Ан Нян Зан
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. HT0-0
  2. 56' Lương Xuân Trường Nguyễn Hoàng Trung Nguyên
  3. 58' Trần Đình Tiến Huỳnh Tiến Đạt
  4. 61' Hugo Gomes Phạm Minh Phúc
  5. 61' Léo Artur Tháileon
  6. 61' Vũ Văn Thanh Hoàng Văn Toản
  7. 61' Nguyễn Quang Hải Phạm Văn Luân
  8. 67' Phạm Văn Long Lâm Anh Quang
  9. 67' Nguyễn Văn Huy Le Viktor
  10. 67' Vũ Viết Triều Đặng Văn Trâm
  11. 77' Bui Hoang Viet Anh
  12. 81' Bùi Xuân Thịnh Lê Phạm Thành Long
  13. 83' A. Leygley
  14. FT0-0

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 88Lê Văn Đô
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 20Phan Văn Đức
  7. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 81'
  8. 21Phạm Văn Luân ▼ 61'
  9. 12Hoàng Văn Toản ▼ 61'
  10. 22Phạm Minh Phúc ▼ 61'
  11. 9Tháileon ▼ 61'

Запасні 9

  1. 3Hugo Gomes ▲ 61'
  2. 10Léo Artur ▲ 61'
  3. 17Vũ Văn Thanh ▲ 61'
  4. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 61'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 81'
  6. 26Hà Văn Phương
  7. 33Đỗ Sỹ Huy
  8. 36Hoàng Trung Anh
  9. 99Nguyễn Văn Vinh
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 4Lâm Anh Quang ▼ 67'
  3. 15L. Adou
  4. 12Helerson
  5. 8Nguyễn Trọng Hoàng
  6. 5Đặng Văn Trâm ▼ 67'
  7. 79Mai Sỹ Hoàng
  8. 48Nguyễn Hoàng Trung Nguyên ▼ 56'
  9. 14Le Viktor ▼ 67'
  10. 36N. Mbo
  11. 20Huỳnh Tiến Đạt ▼ 58'

Запасні 9

  1. 6Lương Xuân Trường ▲ 56'
  2. 7Trần Đình Tiến ▲ 58'
  3. 16Phạm Văn Long ▲ 67'
  4. 21Nguyễn Văn Huy ▲ 67'
  5. 30Vũ Viết Triều ▲ 67'
  6. 3Nguyễn Văn Hạnh
  7. 18Vũ Quang Nam
  8. 19Nguyễn Công Thành
  9. 29Dương Tùng Lâm

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

42Матчі28
77Забито29
42Пропущено23
1.83Голів за матч1.04
12Сухих матчів10
24Більше 2.5 гола7
40Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу