Хонг Лінь Ха Тінь
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Конг Ан Нян Зан

Хонг Лінь Ха Тінь vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 1:0 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 30 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 5 нічиїх, 4 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 22
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
WWWWL Конг Ан Нян Зан
  1. 9' V. B. Tran
  2. HT0-0
  3. 46' Bùi Ngọc Long Júnior Fialho
  4. 56' Vũ Quang Nam 1-0
  5. 64' Hoàng Văn Toản Hồ Tấn Tài
  6. 68' Nguyễn Văn Hạnh A. Dialló
  7. 68' P. Ibara Vũ Quang Nam
  8. 70' V. T. Hoang
  9. 74' Phạm Văn Luân Bùi Tiến Dụng
  10. 75' V. Le Lương Xuân Trường
  11. 81' Hồ Ngọc Thắng Lê Phạm Thành Long
  12. 82' Phạm Gia Hưng Phan Văn Đức
  13. 84' Đặng Văn Trâm Trần Phi Sơn
  14. 84' Phạm Văn Long Trần Văn Bửu
  15. 90'+2 Pham Van Long
  16. FT1-0

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 30Vũ Viết Triều
  3. 26Bùi Văn Đức
  4. 89Nguyễn Trọng Hoàng
  5. 10Trần Phi Sơn ▼ 84'
  6. 8Bruno Ramires
  7. 18Vũ Quang Nam ▼ 68'
  8. 24Lương Xuân Trường ▼ 75'
  9. 17Trần Văn Bửu ▼ 84'
  10. 91A. Dialló ▼ 68'
  11. 11Trần Đình Tiến

Запасні 9

  1. 3Nguyễn Văn Hạnh ▲ 68'
  2. 99P. Ibara ▲ 68'
  3. 14V. Le ▲ 75'
  4. 5Đặng Văn Trâm ▲ 84'
  5. 16Phạm Văn Long ▲ 84'
  6. 6Ngô Xuân Toàn
  7. 20Nguyễn Xuân Hùng
  8. 23Hồ Sỹ Sâm
  9. 29Dương Tùng Lâm
Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 17Vũ Văn Thanh
  3. 4Hồ Tấn Tài ▼ 64'
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 19Nguyễn Quang Hải
  7. 20Phan Văn Đức ▼ 82'
  8. 16Bùi Tiến Dụng ▼ 74'
  9. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 81'
  10. 9Jeferson Elías
  11. 8Júnior Fialho ▼ 46'

Запасні 9

  1. 77Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 12Hoàng Văn Toản ▲ 64'
  3. 21Phạm Văn Luân ▲ 74'
  4. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 81'
  5. 47Phạm Gia Hưng ▲ 82'
  6. 6Trương Văn Thiết
  7. 15Bùi Xuân Thịnh
  8. 30Hồ Văn Cường
  9. 45Trần Tấn Lộc

Статистика

02
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі40
31Забито75
38Пропущено55
1.07Голів за матч1.88
7Сухих матчів12
11Більше 2.5 гола26
21Другий тайм47

Особисті зустрічі

Сторінка матчу