Дананг
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Тханьхоа

Дананг vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Дананг 1:0 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 27 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Дананг, 2 нічиїх, 4 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 20
Форма
DWDWL Дананг
LDLLW Тханьхоа
  1. HT0-0
  2. 46' Thiago Henrique Nguyễn Minh Quang
  3. 46' Nguyễn Thái Sơn D. Thongkhamsavath
  4. 58' Thiago Henrique
  5. 63' Nguyễn Ngọc Mỹ Lê Văn Thuận
  6. 68' Nguyễn Phi Hoàng Phạm Đình Duy
  7. 68' Nguyễn Hồng Sơn Nguyễn Công Nhật
  8. 70' Thiago Henrique 1-0
  9. 77' Võ Nguyên Hoàng Lê Văn Thắng
  10. 77' Phạm Trùm Tỉnh Trương Thanh Nam
  11. 77' Hà Châu Phi A Mít
  12. 79' Nguyễn Hữu Dũng Phan Văn Long
  13. 82' Gustavo
  14. 82' D. A. Nguyen
  15. 83' Pham Trum Tinh
  16. 90'+9 T. B. Hoang
  17. 90'+5 Võ Minh Đan Emerson Souza
  18. FT1-0

Склади

Дананг Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 20Lương Duy Cương
  3. 68Nguyễn Đức Anh
  4. 43Lê Văn Hưng
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 11Phan Văn Long ▼ 79'
  7. 97Emerson Souza ▼ 90'
  8. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 68'
  9. 16Phạm Văn Hữu
  10. 38Nguyễn Minh Quang ▼ 46'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 68'

Запасні 9

  1. 31Thiago Henrique ▲ 46'
  2. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 68'
  3. 95Nguyễn Hồng Sơn ▲ 68'
  4. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 79'
  5. 67Võ Minh Đan ▲ 90'
  6. 1Phan Văn Biểu
  7. 26Đoàn Anh Việt
  8. 34Lê Quang Hùng
  9. 81Trần Vương
Тханьхоа Тренер: T. Steinbrückner
  1. 30Y Êli Niê
  2. 15Trịnh Văn Lợi
  3. 95Gustavo Santana
  4. 28Hoàng Thái Bình
  5. 14Trương Thanh Nam ▼ 77'
  6. 88Luiz Antônio
  7. 27A Mít ▼ 77'
  8. 22D. Thongkhamsavath ▼ 46'
  9. 47Lê Văn Thuận ▼ 63'
  10. 10Lê Văn Thắng ▼ 77'
  11. 20Ribamar

Запасні 9

  1. 12Nguyễn Thái Sơn ▲ 68'
  2. 24Nguyễn Ngọc Mỹ ▲ 63'
  3. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 77'
  4. 23Phạm Trùm Tỉnh ▲ 77'
  5. 66Hà Châu Phi ▲ 77'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 19Lê Quốc Phương
  8. 29Đoàn Ngọc Hà
  9. 89Trần Ngọc Quý

Статистика

02
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі28
26Забито32
43Пропущено37
0.9Голів за матч1.14
7Сухих матчів4
12Більше 2.5 гола13
17Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу