Тханьхоа vs Дананг
Підсумковий рахунок: Тханьхоа 1:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 20 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Тханьхоа, 2 нічиїх, 4 перемог у Дананг.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 9
- Стадіон
- Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Форма
- LDLLW Тханьхоа
- DWDWL Дананг
- 25' N. M. Nguyen
- HT0-0
- 46' ▲ Lê Văn Thắng ▼ Nguyễn Ngọc Mỹ
- 66' ▲ Hà Châu Phi ▼ Đoàn Ngọc Hà
- 69' Nguyen Thanh Binh
- 70' Luiz Antônioпен. 1-0
- 76' ▲ Phạm Đình Duy ▼ Phạm Văn Hữu
- 76' ▲ Nguyễn Minh Quang ▼ Werick Caetano
- 84' ▲ Võ Minh Đan ▼ Yuri Mamute
- 90' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Lê Quang Hùng
- FT1-0
Склади
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Đinh Viết Tú
- 95Gustavo Santana
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 66'
- 24Nguyễn Ngọc Mỹ ▼ 46'
- 20Ribamar
Запасні 9
- 10Lê Văn Thắng ▲ 46'
- 66Hà Châu Phi ▲ 66'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 5Phạm Mạnh Hùng
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 9Nguyễn Văn Tùng
- 14Trương Thanh Nam
- 19Lê Quốc Phương
- 89Trần Ngọc Quý
- 84Nguyễn Thanh Bình
- 34Lê Quang Hùng ▼ 90'
- 3Marlon Rangel
- 86Liễu Quang Vinh
- 20Lương Duy Cương
- 11Phan Văn Long
- 95Nguyễn Hồng Sơn
- 23Werick Caetano ▼ 76'
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 16Phạm Văn Hữu ▼ 76'
- 9Yuri Mamute ▼ 84'
Запасні 9
- 18Phạm Đình Duy ▲ 76'
- 38Nguyễn Minh Quang ▲ 76'
- 67Võ Minh Đan ▲ 84'
- 13Hà Minh Tuấn ▲ 90'
- 7Nguyễn Hữu Dũng
- 12Trịnh Hoa Hùng
- 25Phạm Văn Cường
- 26Đoàn Anh Việt
- 27Giang Trần Quách Tân
Статистика
01
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
28Матчі29
32Забито26
37Пропущено43
1.14Голів за матч0.9
4Сухих матчів7
13Більше 2.5 гола12
21Другий тайм17