Дананг
0 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Нам Дінь

Дананг vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Дананг 0:0 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 20 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Дананг, 2 нічиїх, 7 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 19
Форма
DWDWL Дананг
LWDLW Нам Дінь
  1. HT0-0
  2. 46' Lý Công Hoàng Anh Trần Văn Công
  3. 66' Nguyễn Văn Vĩ Nguyễn Tuấn Anh
  4. 66' Lâm Ti Phông Trần Văn Kiên
  5. 66' K. Pham Ba Trần Văn Đạt
  6. 68' Thiago Henrique Phạm Đình Duy
  7. 80' Giang Trần Quách Tân Phan Văn Long
  8. 90' Pham Van Huu
  9. FT0-0

Склади

Дананг Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 20Lương Duy Cương
  3. 68Nguyễn Đức Anh ▼ 66'
  4. 43Lê Văn Hưng
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 11Phan Văn Long ▼ 80'
  7. 97Emerson Souza
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 16Phạm Văn Hữu
  10. 38Nguyễn Minh Quang
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 68'

Запасні 9

  1. 31Thiago Henrique ▲ 68'
  2. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 80'
  3. 1Phan Văn Biểu
  4. 7Nguyễn Hữu Dũng
  5. 26Đoàn Anh Việt
  6. 28Mai Quốc Tú
  7. 34Lê Quang Hùng
  8. 67Võ Minh Đan
  9. 81Trần Vương
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 13Trần Văn Kiên ▼ 66'
  5. 32Ngô Đức Huy
  6. 77Caio César
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 66'
  8. 16Trần Văn Công ▼ 46'
  9. 18J. Mpande
  10. 9Nguyễn Văn Toàn
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 66'

Запасні 9

  1. 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 46'
  2. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 66'
  3. 39Lâm Ti Phông ▲ 66'
  4. 93K. Pham Ba ▲ 66'
  5. 15Trần Văn Trung
  6. 22Hoàng Minh Tuấn
  7. 71Trần Quang Thịnh
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 91Nguyễn Văn Anh

Статистика

01
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі41
26Забито83
43Пропущено33
0.9Голів за матч2.02
7Сухих матчів16
12Більше 2.5 гола22
17Другий тайм39

Особисті зустрічі

Сторінка матчу