Нам Дінь vs Дананг
Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:1 Дананг у турнірі V-ліга 1, 27 серпня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 7 перемог у Нам Дінь, 2 нічиїх, 1 перемог у Дананг.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 14
- Суддя
- Nguyễn Trung Kiên B
- Форма
- LWDLW Нам Дінь
- DWDWL Дананг
- 23' 0-1 Hoàng Minh Tâm
- HT0-1
- 55' Phan Văn Hiếu 1-1
- 61' ▲ Nguyễn Đình Sơn ▼ Phan Văn Hiếu
- 61' ▲ Phan Thế Hưng ▼ Trần Mạnh Hùng
- 65' ▲ Nguyễn Văn Ngọ ▼ Hoàng Minh Tâm
- 65' ▲ Phạm Nguyên Sa ▼ Võ Ngọc Toàn
- 69' Mai Xuân Quyết 2-1
- 70' ▲ Nguyễn Trọng Nam ▼ Võ Hoàng Quảng
- 74' ▲ Nguyễn Đình Mạnh ▼ Nguyễn Hữu Định
- 83' ▲ Vũ Thế Vương ▼ Mai Xuân Quyết
- 90' ▲ Bùi Quang Huy ▼ Phạm Văn Hữu
- FT2-1
Склади
- 56Đinh Xuân Việt
- 38Alisson
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 2Đinh Viết Tú
- 39G. Kizito
- 19Nguyễn Hữu Định ▼ 74'
- 10Trần Mạnh Hùng ▼ 61'
- 77Mai Xuân Quyết ▼ 83'
- 9Hoàng Xuân Tân
- 23Phan Văn Hiếu ▼ 61'
- 80V. Mansaray
Запасні 9
- 8Nguyễn Đình Sơn ▲ 61'
- 17Phan Thế Hưng ▲ 61'
- 16Nguyễn Đình Mạnh ▲ 74'
- 30Vũ Thế Vương ▲ 83'
- 5Trần Đăng Đức Anh
- 22Hồ Văn Tú
- 65S. Dang
- 68Vũ Hoàng Trà
- 99Nguyễn Ngọc Thắng
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 5Võ Hoàng Quảng ▼ 70'
- 91Walisson Maia
- 20Lương Duy Cương
- 12Hoàng Minh Tâm ▼ 65'
- 8Võ Ngọc Toàn ▼ 65'
- 22Nguyễn Công Nhật
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 15Phạm Văn Hữu ▼ 90'
- 92Erick Luis
- 18Phạm Đình Duy
Запасні 9
- 37Nguyễn Văn Ngọ ▲ 65'
- 43Phạm Nguyên Sa ▲ 65'
- 24Nguyễn Trọng Nam ▲ 70'
- 73Bùi Quang Huy ▲ 90'
- 1Phan Văn Biểu
- 11Phan Văn Long
- 79Trần Thanh Tài
- 97Lâm Anh Quang
- 99Phùng Lê Cao Sơn
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт
Порівняння
25Матчі27
23Забито22
36Пропущено40
0.92Голів за матч0.81
5Сухих матчів6
10Більше 2.5 гола13
14Другий тайм9