Бінь Зионг
1 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Дананг

Бінь Зионг vs Дананг

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 1:1 Дананг у турнірі V-ліга 1, 13 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 6 матчів: 1 перемог у Бінь Зионг, 3 нічиїх, 2 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 18
Форма
LLWWW Бінь Зионг
DWDWL Дананг
  1. 4' 0-1 Nguyễn Minh Quang
  2. 32' Nguyen Hong Son
  3. 45'+8 Nguyễn Tiến Linhпен. 1-1
  4. HT1-1
  5. 63' Nguyễn Thành Kiên G. Kizito
  6. 70' Nguyễn Phi Hoàng Phạm Văn Hữu
  7. 70' Mai Quốc Tú Phạm Đình Duy
  8. 70' Lê Quang Hùng Nguyễn Công Nhật
  9. 73' Nguyễn Trọng Huy Võ Hoàng Minh Khoa
  10. 73' C. Timite Nguyễn Thành Nhân
  11. 76' Thiago Henrique Nguyễn Minh Quang
  12. 80' Võ Minh Đan Phan Văn Long
  13. 89' Hà Đức Chinh Nguyễn Trần Việt Cường
  14. 90'+7 Vo Minh Dan
  15. FT1-1

Склади

Бінь Зионг Тренер: Nguyễn Công Mạnh
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 93Jan
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 17Võ Minh Trọng
  6. 39G. Kizito ▼ 63'
  7. 12O. Abdurakhmanov
  8. 10Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 73'
  9. 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 73'
  10. 22Nguyễn Tiến Linh
  11. 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 89'

Запасні 9

  1. 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 63'
  2. 26Nguyễn Trọng Huy ▲ 73'
  3. 99C. Timite ▲ 73'
  4. 9Hà Đức Chinh ▲ 89'
  5. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 73'
  6. 18Nguyễn Ngọc Chiến
  7. 21Trần Đình Khương
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 77Nghiêm Xuân Tú
Дананг Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 20Lương Duy Cương
  3. 68Nguyễn Đức Anh
  4. 43Lê Văn Hưng
  5. 11Phan Văn Long ▼ 80'
  6. 95Nguyễn Hồng Sơn
  7. 97Emerson Souza
  8. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 70'
  9. 16Phạm Văn Hữu ▼ 70'
  10. 38Nguyễn Minh Quang ▼ 76'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 70'

Запасні 9

  1. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 70'
  2. 28Mai Quốc Tú ▲ 70'
  3. 34Lê Quang Hùng ▲ 70'
  4. 31Thiago Henrique ▲ 76'
  5. 67Võ Minh Đan ▲ 80'
  6. 1Phan Văn Biểu
  7. 7Nguyễn Hữu Dũng
  8. 26Đoàn Anh Việt
  9. 27Giang Trần Quách Tân

Статистика

00
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

30Матчі29
38Забито26
48Пропущено43
1.27Голів за матч0.9
5Сухих матчів7
18Більше 2.5 гола12
25Другий тайм17

Особисті зустрічі

Сторінка матчу