Дананг
1 : 1
FT · Перерва 0:0
·
Бінь Зионг

Дананг vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Дананг 1:1 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 9 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Дананг, 6 нічиїх, 2 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 7
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Форма
DWDWL Дананг
LLWWW Бінь Зионг
  1. 20' Vo Hoang Minh Khoa
  2. HT0-0
  3. 46' Nguyễn Hải Huy G. Kizito
  4. 54' Dang Anh Tuan
  5. 57' 0-1 Nguyễn Tiến Linh
  6. 60' Le Van Hung
  7. 61' Ho Tan Tai
  8. 71' Hà Minh Tuấn Nguyễn Minh Quang
  9. 71' Nguyễn Hồng Sơn Werick Caetano
  10. 74' Nguyễn Thành Nhân Võ Minh Trọng
  11. 74' Nguyễn Thành Kiên Ngô Tùng Quốc
  12. 84' Hà Minh Tuấn 1-1
  13. 87' Phạm Văn Hữu Lê Văn Hưng
  14. 87' Võ Minh Đan Phạm Đình Duy
  15. 90'+2 Nguyen Thanh Nhan
  16. 90'+7 Vo Hoang Minh Khoa
  17. 90'+7 Vo Hoang Minh Khoa
  18. 90'+1 Giang Trần Quách Tân Phan Văn Long
  19. 90'+6 Jan Nguyễn Trần Việt Cường
  20. FT1-1

Склади

Дананг Тренер: Đào Quang Hùng
  1. 84Nguyễn Thanh Bình
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 87'
  3. 3Marlon Rangel
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 43Lê Văn Hưng ▼ 87'
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 11Phan Văn Long ▼ 90'
  8. 23Werick Caetano ▼ 71'
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 38Nguyễn Minh Quang ▼ 71'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 87'

Запасні 9

  1. 13Hà Minh Tuấn ▲ 71'
  2. 95Nguyễn Hồng Sơn ▲ 71'
  3. 16Phạm Văn Hữu ▲ 87'
  4. 67Võ Minh Đan ▲ 87'
  5. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 90'
  6. 24Nguyễn Trọng Nam
  7. 25Phạm Văn Cường
  8. 26Đoàn Anh Việt
  9. 86Liễu Quang Vinh
Бінь Зионг Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 2Ngô Tùng Quốc ▼ 74'
  4. 4Hồ Tấn Tài
  5. 17Võ Minh Trọng ▼ 74'
  6. 39G. Kizito ▼ 46'
  7. 12O. Abdurakhmanov
  8. 10Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 22Nguyễn Tiến Linh
  10. 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 90'
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Thành Nhân ▲ 74'
  3. 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 74'
  4. 93Jan ▲ 90'
  5. 6Tống Anh Tỷ
  6. 8Wellington Nem
  7. 19Trần Duy Khánh
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 77Nghiêm Xuân Tú

Статистика

11
32

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі30
26Забито38
43Пропущено48
0.9Голів за матч1.27
7Сухих матчів5
12Більше 2.5 гола18
17Другий тайм25

Особисті зустрічі

Сторінка матчу