Хайфон
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Дананг

Хайфон vs Дананг

Підсумковий рахунок: Хайфон 1:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 9 березня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хайфон, 3 нічиїх, 3 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 16
Форма
WLLDL Хайфон
WDWLW Дананг
  1. 15' Võ Minh Đan Thiago Henrique
  2. 22' Luong Hoang Nam
  3. HT0-0
  4. 55' Dang Van Toi
  5. 67' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  6. 69' Lương Hoàng Nam 1-0
  7. 74' Phạm Văn Hữu Nguyễn Công Nhật
  8. 74' Nguyễn Hồng Sơn Lê Quang Hùng
  9. 80' Hồ Minh Dĩ Lê Mạnh Dũng
  10. 85' Nguyễn Phi Hoàng Võ Minh Đan
  11. 85' Nguyễn Minh Quang Nguyễn Đức Anh
  12. 89' Đàm Tiến Dũng Nguyễn Ngọc Tú
  13. 89' Phạm Trung Hiếu Lương Hoàng Nam
  14. FT1-0

Склади

Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới
  3. 27Nguyễn Nhật Minh
  4. 30Lương Hoàng Nam ▼ 89'
  5. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 80'
  6. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 67'
  7. 97Triệu Việt Hưng
  8. 88Nguyễn Văn Tú ▼ 89'
  9. 9Lucão do Break
  10. 99F. Friday
  11. 15Nguyễn Ngọc Tú ▼ 89'

Запасні 9

  1. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 67'
  2. 11Hồ Minh Dĩ ▲ 80'
  3. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 89'
  4. 17Phạm Trung Hiếu ▲ 89'
  5. 6Nguyễn Thái Học
  6. 12Trần Vũ Ngọc Tài
  7. 26Nguyễn Văn Toản
  8. 38Nguyễn Trọng Hiếu
  9. 45Nguyễn Thành Đồng
Дананг Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 74'
  3. 41Cássio Scheid
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 68Nguyễn Đức Anh ▼ 85'
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 11Phan Văn Long
  8. 97Emerson Souza
  9. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 74'
  10. 31Thiago Henrique ▼ 15'
  11. 18Phạm Đình Duy

Запасні 9

  1. 67Võ Minh Đan ▲ 15'
  2. 16Phạm Văn Hữu ▲ 74'
  3. 95Nguyễn Hồng Sơn ▲ 74'
  4. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 85'
  5. 38Nguyễn Minh Quang ▲ 85'
  6. 1Phan Văn Biểu
  7. 7Nguyễn Hữu Dũng
  8. 26Đoàn Anh Việt
  9. 27Giang Trần Quách Tân

Статистика

02
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі29
35Забито26
32Пропущено43
1.21Голів за матч0.9
10Сухих матчів7
10Більше 2.5 гола12
19Другий тайм17

Особисті зустрічі

Сторінка матчу