Дананг
0 : 2
FT · Перерва 0:0
·
Хайфон

Дананг vs Хайфон

Підсумковий рахунок: Дананг 0:2 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 4 вересня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Дананг, 3 нічиїх, 4 перемог у Хайфон.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 15
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Суддя
Trương Hồng Vũ
Форма
DWDWL Дананг
WLLDL Хайфон
  1. HT0-0
  2. 52' Phan Văn Long Erick Luis
  3. 54' M. Oloya
  4. 61' 0-1 J. Mpande
  5. 65' Nguyễn Văn Minh Châu Ngọc Quang
  6. 76' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Hải Huy
  7. 80' Phạm Văn Hữu Phạm Đình Duy
  8. 80' Nguyễn Huy Hùng Võ Ngọc Toàn
  9. 85' Nguyễn Thành Đồng Triệu Việt Hưng
  10. 90' 0-2 Nguyễn Văn Minh
  11. FT0-2

Склади

Дананг Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 91Walisson Maia
  3. 97Lâm Anh Quang
  4. 37Nguyễn Văn Ngọ
  5. 12Hoàng Minh Tâm
  6. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 80'
  7. 22Nguyễn Công Nhật
  8. 21Nguyễn Phi Hoàng
  9. 24Nguyễn Trọng Nam
  10. 92Erick Luis ▼ 52'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 80'

Запасні 9

  1. 11Phan Văn Long ▲ 52'
  2. 15Phạm Văn Hữu ▲ 80'
  3. 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 80'
  4. 1Phan Văn Biểu
  5. 5Võ Hoàng Quảng
  6. 20Lương Duy Cương
  7. 73Bùi Quang Huy
  8. 79Trần Thanh Tài
  9. 99Phùng Lê Cao Sơn
Хайфон Тренер: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 91Phạm Hoài Dương
  3. 28Hoàng Thái Bình
  4. 8M. Oloya
  5. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 76'
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 10Châu Ngọc Quang ▼ 65'
  8. 97Triệu Việt Hưng ▼ 85'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 7J. Mpande
  11. 9R. Gordon

Запасні 9

  1. 29Nguyễn Văn Minh ▲ 65'
  2. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 76'
  3. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 85'
  4. 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 80'
  5. 5Đào Duy Khánh
  6. 6M. Lo
  7. 21Nguyễn Hữu Phúc
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 39Lê Sỹ Minh

Статистика

00
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

27Матчі28
22Забито45
40Пропущено31
0.81Голів за матч1.61
6Сухих матчів7
13Більше 2.5 гола15
9Другий тайм19

Особисті зустрічі

Сторінка матчу