Конг Ан Нян Зан
1 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Шонглам Нгеан

Конг Ан Нян Зан vs Шонглам Нгеан

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 1:1 Шонглам Нгеан у турнірі V-ліга 1, 18 січня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 8 матчів: 5 перемог у Конг Ан Нян Зан, 3 нічиїх, 0 перемог у Шонглам Нгеан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 10
Форма
WWWWL Конг Ан Нян Зан
WLLWW Шонглам Нгеан
  1. 15' 0-1 S. Zaracho
  2. 41' Hugo Gomes 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Ngô Văn Lương Trần Mạnh Quỳnh
  5. 53' Nguyen Van Bach
  6. 58' Tran Dinh Trong
  7. 59' Nguyễn Quang Vinh Trần Đình Hoàng
  8. 59' Phan Bá Quyền Đặng Quang Tú
  9. 65' Nguyễn Đình Bắc Phan Văn Đức
  10. 65' Lê Văn Đô Trần Đình Trọng
  11. 82' Bùi Xuân Thịnh Lê Phạm Thành Long
  12. 82' Nguyễn Văn Đức Vũ Văn Thanh
  13. 90'+3 Bùi Thanh Đức Lê Đình Long Vũ
  14. FT1-1

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh ▼ 82'
  4. 3Hugo Gomes
  5. 31Trần Đình Trọng ▼ 65'
  6. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 10Léo Artur
  8. 19Nguyễn Quang Hải
  9. 20Phan Văn Đức ▼ 65'
  10. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 82'
  11. 72Alan Grafite

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Đình Bắc ▲ 65'
  2. 88Lê Văn Đô ▲ 65'
  3. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 82'
  4. 28Nguyễn Văn Đức ▲ 82'
  5. 21Phạm Văn Luân
  6. 22Phạm Minh Phúc
  7. 26Hà Văn Phương
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 98Giáp Tuấn Dương
Шонглам Нгеан Тренер: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt
  2. 6Trần Đình Hoàng ▼ 59'
  3. 15S. Zaracho
  4. 5Lê Văn Thành
  5. 2Vương Văn Huy
  6. 11Trần Mạnh Quỳnh ▼ 46'
  7. 9Đinh Xuân Tiến
  8. 28Nguyễn Văn Bách
  9. 29Đặng Quang Tú ▼ 59'
  10. 10B. Kuku
  11. 38Lê Đình Long Vũ ▼ 90'

Запасні 9

  1. 20Ngô Văn Lương ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Quang Vinh ▲ 59'
  3. 19Phan Bá Quyền ▲ 59'
  4. 12Bùi Thanh Đức ▲ 90'
  5. 3Lê Nguyên Hoàng
  6. 13Phùng Văn Nam
  7. 14Nguyễn Trọng Tuấn
  8. 17Trần Nam Hải
  9. 26Cao Văn Bình

Статистика

01
01

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

42Матчі30
77Забито28
42Пропущено44
1.83Голів за матч0.93
12Сухих матчів8
24Більше 2.5 гола12
40Другий тайм17

Особисті зустрічі

Сторінка матчу