Конг Ан Нян Зан
2 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Шонглам Нгеан

Конг Ан Нян Зан vs Шонглам Нгеан

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 2:1 Шонглам Нгеан у турнірі V-ліга 1, 26 травня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 8 матчів: 5 перемог у Конг Ан Нян Зан, 3 нічиїх, 0 перемог у Шонглам Нгеан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Суддя
Mai Xuân Hùng
Форма
WWWWL Конг Ан Нян Зан
WLLWW Шонглам Нгеан
  1. 13' 0-1 Nguyễn Trọng Hoàng
  2. HT0-1
  3. 46' Hồ Văn Cường Thái Bá Sang
  4. 54' Lê Văn Đô 1-1
  5. 56' Tô Văn Vũ Trần Văn Trung
  6. 58' Vu Van Thanh
  7. 61' Tran Dinh Hoang
  8. 61' X. M. Pham
  9. 65' Jhon Cley 2-1
  10. 68' Trần Đình Tiến Đinh Xuân Tiến
  11. 72' P. Lê Giang Đỗ Sỹ Huy
  12. 80' Đặng Văn Lắm Vương Văn Huy
  13. 80' Mai Sỹ Hoàng Trần Đình Hoàng
  14. 85' Sầm Ngọc Đức Vũ Văn Thanh
  15. 85' Nguyễn Xuân Nam Lê Văn Đô
  16. FT2-1

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Flávio Cruz
  1. 33Đỗ Sỹ Huy ▼ 72'
  2. 2Elton Monteiro
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 4Hồ Tấn Tài
  5. 88Lê Văn Đô ▼ 85'
  6. 17Vũ Văn Thanh ▼ 85'
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 29Nguyễn Trọng Long
  9. 35Jhon Cley
  10. 68Gustavo Henrique
  11. 22Trần Văn Trung ▼ 56'

Запасні 9

  1. 28Tô Văn Vũ ▲ 56'
  2. 89P. Lê Giang ▲ 72'
  3. 7Sầm Ngọc Đức ▲ 85'
  4. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 85'
  5. 3Huỳnh Tấn Sinh
  6. 6Huỳnh Tấn Tài
  7. 12Hoàng Văn Toản
  8. 26Hà Văn Phương
  9. 55Trần Quang Thịnh
Шонглам Нгеан Тренер: Nguyễn Huy Hoàng
  1. 1Nguyễn Văn Việt II
  2. 33V. Gašpuitis
  3. 3Quế Ngọc Hải
  4. 66Trần Đình Hoàng ▼ 80'
  5. 7Phạm Xuân Mạnh
  6. 86Thái Bá Sang ▼ 46'
  7. 2Vương Văn Huy ▼ 80'
  8. 9Nguyễn Trọng Hoàng
  9. 98J. Soladio
  10. 23Đinh Xuân Tiến ▼ 68'
  11. 19M. Olaha

Запасні 9

  1. 30Hồ Văn Cường ▲ 46'
  2. 15Trần Đình Tiến ▲ 68'
  3. 37Đặng Văn Lắm ▲ 80'
  4. 79Mai Sỹ Hoàng ▲ 80'
  5. 5Lê Văn Thành
  6. 17Trần Nam Hải
  7. 18Nguyễn Văn Hoàng
  8. 21Phan Xuân Đại
  9. 27Nguyễn Văn Bách

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

27Матчі19
52Забито20
26Пропущено21
1.93Голів за матч1.05
7Сухих матчів6
14Більше 2.5 гола7
29Другий тайм11

Особисті зустрічі

Сторінка матчу