Хонг Лінь Ха Тінь
1 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Хошимін

Хонг Лінь Ха Тінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 1:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 20 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 3 нічиїх, 2 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
LWLWD Хошимін
  1. 22' Huynh Tien Dat
  2. 39' 0-1 Bùi Ngọc Long
  3. 43' Tran Manh Cuong
  4. HT0-1
  5. 46' Nguyễn Hoàng Trung Nguyên V. Le
  6. 49' Lam Anh Quang
  7. 54' Vũ Viết Triều Lâm Anh Quang
  8. 54' Bùi Duy Thường Huỳnh Tiến Đạt
  9. 58' D. T. Bui
  10. 60' Nguyễn Hạ Long Nguyễn Ngọc Hậu
  11. 64' Geovane Magno Đặng Văn Trâm
  12. 74' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  13. 74' Nguyễn Thanh Thảo Bùi Ngọc Long
  14. 76' Vũ Viết Triều 1-1
  15. 82' Vũ Quang Nam Trần Đình Tiến
  16. 89' N. Mbo
  17. 90'+5 Duarte
  18. 90'+3 Võ Hữu Việt Hoàng Endrick
  19. 90'+3 Đào Quốc Gia Trần Mạnh Cường
  20. FT1-1

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 4Lâm Anh Quang ▼ 54'
  3. 15L. Adou
  4. 12Helerson
  5. 6Lương Xuân Trường
  6. 5Đặng Văn Trâm ▼ 64'
  7. 79Mai Sỹ Hoàng
  8. 14V. Le ▼ 46'
  9. 36N. Mbo
  10. 20Huỳnh Tiến Đạt ▼ 54'
  11. 7Trần Đình Tiến ▼ 82'

Запасні 9

  1. 48Nguyễn Hoàng Trung Nguyên ▲ 46'
  2. 30Vũ Viết Triều ▲ 54'
  3. 88Bùi Duy Thường ▲ 54'
  4. 94Geovane Magno ▲ 64'
  5. 18Vũ Quang Nam ▲ 82'
  6. 2Nguyễn Văn Nhuần
  7. 3Nguyễn Văn Hạnh
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 29Dương Tùng Lâm
Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 23Matheus Duarte
  3. 19Schmidt Adriano
  4. 32Trần Mạnh Cường ▼ 90'
  5. 14Endrick ▼ 90'
  6. 8Nguyễn Vũ Tín
  7. 18Bùi Ngọc Long ▼ 74'
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 74'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 9E. Sorga
  11. 12Nguyễn Ngọc Hậu ▼ 60'

Запасні 9

  1. 29Nguyễn Hạ Long ▲ 60'
  2. 11Lâm Thuận ▲ 74'
  3. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 74'
  4. 20Võ Hữu Việt Hoàng ▲ 90'
  5. 21Đào Quốc Gia ▲ 90'
  6. 1Bùi Tiến Dũng
  7. 4Quan Huỳnh Thanh Quý
  8. 17Nguyễn Minh Trung
  9. 22Trần Văn Tiến

Статистика

04
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі27
29Забито19
23Пропущено36
1.04Голів за матч0.7
10Сухих матчів8
7Більше 2.5 гола9
15Другий тайм13

Особисті зустрічі

Сторінка матчу