Хошимін
0 : 1
FT · Перерва 0:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

Хошимін vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: Хошимін 0:1 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 26 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хошимін, 3 нічиїх, 5 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 8
Форма
LWLWD Хошимін
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 17' Nguyen Ngoc Thang
  2. 18' P. N'Tep
  3. HT0-0
  4. 46' Bùi Ngọc Long Nguyễn Minh Trung
  5. 60' Hoàng Vĩnh Nguyên P. Ntep
  6. 67' 0-1 Trần Đình Tiến
  7. 75' Võ Huy Toàn Sầm Ngọc Đức
  8. 75' Lâm Anh Quang Trần Văn Bửu
  9. 75' Hồ Sỹ Sâm Nguyễn Xuân Hùng
  10. 77' M. Stephen
  11. 83' Nguyễn Vũ Tín Chu Văn Kiên
  12. 83' Đào Quốc Gia Hoàng Vĩnh Nguyên
  13. 86' Đinh Thanh Trung Trần Đình Tiến
  14. 86' A. Dialló Nguyễn Ngọc Thắng
  15. 90'+2 Nguyen Thanh Thao
  16. 90'+3 Ngô Xuân Toàn M. Gopey
  17. FT0-1

Склади

Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 75'
  3. 43Brendon Lucas
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 3Nguyễn Thanh Thảo
  6. 29Nguyễn Hạ Long
  7. 28Trần Hoàng Phúc
  8. 7P. Ntep ▼ 60'
  9. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 46'
  10. 20Chu Văn Kiên ▼ 83'
  11. 9Hồ Tuấn Tài

Запасні 9

  1. 18Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 60'
  3. 6Võ Huy Toàn ▲ 75'
  4. 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 83'
  5. 21Đào Quốc Gia ▲ 83'
  6. 4Lê Cao Hoài An
  7. 15Uông Ngọc Tiến
  8. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  9. 25Phạm Hữu Nghĩa
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 75'
  3. 30Vũ Viết Triều
  4. 3Nguyễn Văn Hạnh
  5. 26Bùi Văn Đức
  6. 38Nguyễn Ngọc Thắng ▼ 86'
  7. 8Bruno Ramires
  8. 28Nguyễn Trung Học
  9. 17Trần Văn Bửu ▼ 75'
  10. 9M. Gopey ▼ 90'
  11. 11Trần Đình Tiến ▼ 86'

Запасні 9

  1. 4Lâm Anh Quang ▲ 75'
  2. 23Hồ Sỹ Sâm ▲ 75'
  3. 7Đinh Thanh Trung ▲ 86'
  4. 91A. Dialló ▲ 86'
  5. 6Ngô Xuân Toàn ▲ 90'
  6. 2Nguyễn Văn Nhuần
  7. 16Phạm Văn Long
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 29Dương Tùng Lâm

Статистика

02
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі29
34Забито31
31Пропущено38
1.17Голів за матч1.07
9Сухих матчів7
12Більше 2.5 гола11
18Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу