Хошимін
0 : 2
FT · Перерва 0:1
·
Ханой

Хошимін vs Ханой

Підсумковий рахунок: Хошимін 0:2 Ханой у турнірі V-ліга 1, 29 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хошимін, 2 нічиїх, 6 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 3
Форма
LLWLW Хошимін
WLDLL Ханой
  1. 10' T. K. Nguyen
  2. 45'+4 H. L. Nguyen
  3. 45'+4 Le Van Xuan
  4. 45'+3 0-1 Nguyễn Văn Quyếtпен.
  5. HT0-1
  6. 46' Vũ Đình Hai Đào Văn Nam
  7. 51' Le Van Xuan
  8. 51' Le Van Xuan
  9. 55' E. Sorga
  10. 58' Nguyen Van Truong
  11. 59' Nguyen Thanh Thao
  12. 63' Hoàng Vĩnh Nguyên Phan Nhật Thanh Long
  13. 63' Bùi Ngọc Long Võ Hữu Việt Hoàng
  14. 71' Đào Quốc Gia Nguyễn Thanh Thảo
  15. 71' Matheus Duarte Nguyễn Hạ Long
  16. 74' Nguyễn Hai Long Nguyễn Văn Quyết
  17. 74' Lê Xuân Tú Nguyễn Văn Tùng
  18. 74' J. Abdumuminov Nguyễn Văn Trường
  19. 81' L. X. Tu
  20. 84' Dao Quoc Gia
  21. 85' Đoàn Hải Quân Võ Huy Toàn
  22. 88' Yellow Card
  23. 88' Trương Văn Thái Quý Phạm Xuân Mạnh
  24. 90'+2 H. Quan Doan
  25. 90'+3 0-2 João Pedroпен.
  26. FT0-2

Склади

Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 71'
  3. 19Schmidt Adriano
  4. 29Nguyễn Hạ Long ▼ 71'
  5. 28Trần Hoàng Phúc
  6. 20Võ Hữu Việt Hoàng ▼ 63'
  7. 6Võ Huy Toàn ▼ 85'
  8. 14Endrick
  9. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 63'
  10. 16Nguyễn Thanh Khôi
  11. 9E. Sorga

Запасні 9

  1. 10Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 63'
  2. 18Bùi Ngọc Long ▲ 63'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 71'
  4. 23Matheus Duarte ▲ 71'
  5. 7Đoàn Hải Quân ▲ 85'
  6. 1Bùi Tiến Dũng
  7. 11Lâm Thuận
  8. 17Nguyễn Minh Trung
  9. 32Trần Mạnh Cường
Ханой Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 5Nguyễn Văn Hoàng
  2. 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 88'
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 4K. Colonna
  5. 17Đào Văn Nam ▼ 46'
  6. 45Lê Văn Xuân
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 74'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 74'
  10. 80João Pedro
  11. 23Nguyễn Văn Tùng ▼ 74'

Запасні 9

  1. 21Vũ Đình Hai ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Hai Long ▲ 74'
  3. 25Lê Xuân Tú ▲ 74'
  4. 77J. Abdumuminov ▲ 74'
  5. 74Trương Văn Thái Quý ▲ 88'
  6. 8Đậu Văn Toàn
  7. 13Quan Văn Chuẩn
  8. 20Chu Văn Kiên
  9. 28Lê Văn Hà

Статистика

15
51

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі27
19Забито46
36Пропущено25
0.7Голів за матч1.7
8Сухих матчів10
9Більше 2.5 гола14
13Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу