Ханой vs Хошимін
Підсумковий рахунок: Ханой 0:0 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 12 березня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 2 перемог у Хошимін.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 4
- Суддя
- Ngô Duy Lân
- Форма
- WLDLL Ханой
- LLWLW Хошимін
- 1' S. Olaleye
- 22' Truong Van Thai Quy
- HT0-0
- 57' V. K. Tran
- 60' ▲ Đỗ Hùng Dũng ▼ Vũ Minh Tuấn
- 65' Mauricio
- 66' ▲ Nguyễn Công Thành ▼ Hoàng Vũ Samson
- 74' ▲ Võ Ngọc Tỉnh ▼ Bruno Cosendey
- 74' ▲ Chu Văn Kiên ▼ Mauricio
- 76' ▲ Đặng Văn Tới ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 76' ▲ J. Ivančić ▼ V. Silađi
- 82' Vo Ngoc Tinh
- FT0-0
Склади
- 18Nguyễn Văn Công
- 13Trần Văn Kiên
- 16Nguyễn Thành Chung
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 52Nguyễn Văn Vĩ ▼ 76'
- 6Vũ Minh Tuấn ▼ 60'
- 15Phạm Đức Huy
- 74Trương Văn Thái Quý
- 32Đ. Zec
- 99V. Silađi ▼ 76'
- 9Phạm Tuấn Hải
Запасні 9
- 88Đỗ Hùng Dũng ▲ 60'
- 17Đặng Văn Tới ▲ 76'
- 22J. Ivančić ▲ 76'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 11Phạm Thành Lương
- 14Nguyễn Hai Long
- 26Nguyễn Tuấn Anh
- 31Nguyễn Bá Minh Hiếu
- 65Trần Văn Đạt
- 28Bùi Tiến Dũng
- 43Brendon
- 23Trần Đình Khương
- 3Dương Văn Khoa
- 2Ngô Tùng Quốc
- 16Võ Huy Toàn
- 10Bruno Cosendey ▼ 74'
- 29Nguyễn Trọng Long
- 39Hoàng Vũ Samson ▼ 66'
- 91Mauricio ▼ 74'
- 17Lâm Ti Phông
Запасні 9
- 19Nguyễn Công Thành ▲ 66'
- 6Võ Ngọc Tỉnh ▲ 74'
- 18Chu Văn Kiên ▲ 74'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 7Sầm Ngọc Đức
- 11Phạm Trùm Tỉnh
- 20Trần Đình Bảo
- 21Đào Quốc Gia
- 26Thân Thành Tín
Статистика
11
30
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт
Порівняння
31Матчі25
68Забито24
26Пропущено35
2.19Голів за матч0.96
13Сухих матчів6
18Більше 2.5 гола12
40Другий тайм21