Біньдінь
1 : 2
FT · Перерва 0:0
·
Хошимін

Біньдінь vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Біньдінь 1:2 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 22 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Біньдінь, 2 нічиїх, 5 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 2
Форма
WDDLW Біньдінь
LLWLW Хошимін
  1. 4' Luc Xuan Hung
  2. 7' Léo Ngô Hồng Phước
  3. 9' Vo Huy Toan
  4. HT0-0
  5. 46' Vũ Minh Tuấn Gabriel Morbeck
  6. 46' Nguyễn Thanh Thảo Nguyễn Vũ Tín
  7. 46' Phan Nhật Thanh Long Bùi Ngọc Long
  8. 47' H. P. Tran
  9. 47' Vũ Minh Tuấn 1-0
  10. 54' 1-1 Endrick
  11. 67' Đào Quốc Gia Nguyễn Hạ Long
  12. 76' Dao Quoc Gia
  13. 78' 1-2 Đào Quốc Gia
  14. 80' Trần Mạnh Cường Võ Hữu Việt Hoàng
  15. 83' T. Duong Thanh Mạc Hồng Quân
  16. 83' Đào Gia Việt Vũ Xuân Cường
  17. 85' Nguyen Thanh Thao
  18. 86' Lâm Thuận E. Sorga
  19. FT1-2

Склади

Біньдінь Тренер: Bùi Đoàn Quang Huy
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 5Lục Xuân Hưng
  3. 2Dương Văn Khoa
  4. 18Trần Trọng Hiếu
  5. 8Mạc Hồng Quân ▼ 83'
  6. 15Vũ Xuân Cường ▼ 83'
  7. 23Cao Văn Triền
  8. 4Phan Ngọc Tín
  9. 10Alisson Farias
  10. 45Gabriel Morbeck ▼ 46'
  11. 67Ngô Hồng Phước ▼ 7'

Запасні 9

  1. 19Léo ▲ 7'
  2. 6Vũ Minh Tuấn ▲ 46'
  3. 14T. Duong Thanh ▲ 83'
  4. 21Đào Gia Việt ▲ 83'
  5. 9Hoàng Xuân Tân
  6. 16Đinh Thành Luân
  7. 27Ngô Xuân Toàn
  8. 68Nguyễn Hoài Anh
  9. 81Đoàn Thanh Trường
Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 19Schmidt Adriano
  3. 29Nguyễn Hạ Long ▼ 67'
  4. 28Trần Hoàng Phúc
  5. 20Võ Hữu Việt Hoàng ▼ 80'
  6. 6Võ Huy Toàn
  7. 14Endrick
  8. 8Nguyễn Vũ Tín ▼ 46'
  9. 18Bùi Ngọc Long ▼ 46'
  10. 16Nguyễn Thanh Khôi
  11. 9E. Sorga ▼ 86'

Запасні 9

  1. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 46'
  2. 27Phan Nhật Thanh Long ▲ 46'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 67'
  4. 32Trần Mạnh Cường ▲ 80'
  5. 11Lâm Thuận ▲ 86'
  6. 1Bùi Tiến Dũng
  7. 7Đoàn Hải Quân
  8. 10Hoàng Vĩnh Nguyên
  9. 17Nguyễn Minh Trung

Статистика

01
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі27
24Забито19
45Пропущено36
0.89Голів за матч0.7
5Сухих матчів8
14Більше 2.5 гола9
13Другий тайм13

Особисті зустрічі

Сторінка матчу