Біньдінь vs Хошимін
Підсумковий рахунок: Біньдінь 2:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 19 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Біньдінь, 2 нічиїх, 5 перемог у Хошимін.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 26
- Суддя
- Trần Văn Trọng
- Форма
- WDDLW Біньдінь
- WLLWL Хошимін
- 8' Nguyen Tang Tien
- HT0-0
- 46' ▲ Dương Thanh Hào ▼ Mạc Hồng Quân
- 46' ▲ Rafaelson ▼ Trần Văn Trung
- 46' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Hồ Tuấn Tài
- 47' Hêndrio 1-0
- 55' ▲ Phạm Văn Thành ▼ Đặng Văn Trâm
- 61' Hồ Tấn Tài 2-0
- 69' ▲ Đỗ Văn Thuận ▼ Hồ Tấn Tài
- 69' ▲ Đào Quốc Gia ▼ Võ Huy Toàn
- 74' 2-1 Hoàng Vũ Samson
- 79' ▲ Phạm Trùm Tỉnh ▼ Trần Thanh Bình
- 81' ▲ Đỗ Thanh Thịnh ▼ Lê Ngọc Bảo
- FT2-1
Склади
- 26Trần Đình Minh Hoàng
- 2Nguyễn Tiến Duy
- 4Hồ Tấn Tài ▼ 69'
- 5Vũ Hữu Quý
- 8Mạc Hồng Quân ▼ 46'
- 17Lê Ngọc Bảo ▼ 81'
- 98Đặng Văn Trâm ▼ 55'
- 28Lý Công Hoàng Anh
- 10Hêndrio
- 18Hà Đức Chinh
- 22Trần Văn Trung ▼ 46'
Запасні 9
- 3Dương Thanh Hào ▲ 46'
- 9Rafaelson ▲ 46'
- 88Phạm Văn Thành ▲ 55'
- 14Đỗ Văn Thuận ▲ 69'
- 6Đỗ Thanh Thịnh ▲ 81'
- 7Nguyễn Xuân Nam
- 19Schmidt Adriano
- 23Vũ Tuyên Quang
- 77Nghiêm Xuân Tú
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 7Sầm Ngọc Đức
- 23Trần Đình Khương
- 3Dương Văn Khoa
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 24L. Nguyễn
- 16Võ Huy Toàn ▼ 69'
- 8Trần Thanh Bình ▼ 79'
- 18Chu Văn Kiên
- 30Hồ Tuấn Tài ▼ 69'
- 50A. Bygrave
Запасні 9
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
- 21Đào Quốc Gia ▲ 69'
- 11Phạm Trùm Tỉnh ▲ 79'
- 2Ngô Tùng Quốc
- 20Trần Đình Bảo
- 26Thân Thành Tín
- 28Bùi Tiến Dũng
- 37Hồ Viết Đại
- 92D. Green
Статистика
00
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт
Порівняння
28Матчі25
42Забито24
24Пропущено35
1.5Голів за матч0.96
10Сухих матчів6
14Більше 2.5 гола12
28Другий тайм21