Конг Ан Нян Зан vs Тханьхоа
Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 0:1 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 20 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 9 матчів: 6 перемог у Конг Ан Нян Зан, 1 нічиїх, 2 перемог у Тханьхоа.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 2
- Форма
- LWWWW Конг Ан Нян Зан
- DLLWL Тханьхоа
- HT0-0
- 53' ▲ Hà Châu Phi ▼ Đoàn Ngọc Hà
- 59' 0-1 Yago
- 63' ▲ Lâm Ti Phông ▼ Đinh Viết Tú
- 65' ▲ Phan Văn Đức ▼ Vitão
- 69' T. Truong
- 73' ▲ Trương Thanh Nam ▼ A Mít
- 82' N. T. Doan
- 90' T. S. Nguyen
- 90'+4 ▲ Hoàng Văn Toản ▼ Vũ Văn Thanh
- 90'+4 ▲ Bùi Xuân Thịnh ▼ Lê Phạm Thành Long
- 90'+4 ▲ Nguyễn Văn Đức ▼ Léo Artur
- FT0-1
Склади
- 1Nguyễn Filip
- 7J. Pendant
- 17Vũ Văn Thanh ▼ 90'
- 3Hugo Gomes
- 88Lê Văn Đô
- 98Giáp Tuấn Dương
- 10Léo Artur ▼ 90'
- 19Nguyễn Quang Hải
- 11Lê Phạm Thành Long ▼ 90'
- 8Vitão ▼ 65'
- 16Nguyễn Đình Bắc
Запасні 9
- 20Phan Văn Đức ▲ 65'
- 12Hoàng Văn Toản ▲ 90'
- 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 90'
- 28Nguyễn Văn Đức ▲ 90'
- 6Trương Văn Thiết
- 22Phạm Minh Phúc
- 26Hà Văn Phương
- 33Đỗ Sỹ Huy
- 36Hoàng Trung Anh
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Đinh Viết Tú ▼ 63'
- 28Hoàng Thái Bình
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít ▼ 73'
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 53'
- 10Lê Văn Thắng
- 33Yago
Запасні 9
- 66Hà Châu Phi ▲ 53'
- 17Lâm Ti Phông ▲ 63'
- 14Trương Thanh Nam ▲ 73'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 19Lê Quốc Phương
- 23Phạm Trùm Tỉnh
- 24Nguyễn Ngọc Mỹ
- 47Lê Văn Thuận
Статистика
00
30
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
42Матчі28
77Забито32
42Пропущено37
1.83Голів за матч1.14
12Сухих матчів4
24Більше 2.5 гола13
40Другий тайм21