Конг Ан Нян Зан
1 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Тханьхоа

Конг Ан Нян Зан vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 1:1 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 27 серпня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 9 матчів: 6 перемог у Конг Ан Нян Зан, 1 нічиїх, 2 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 7
Суддя
Trần Đình Thịnh
Форма
LWWWW Конг Ан Нян Зан
LDLLW Тханьхоа
  1. 38' Hoang Dinh Tung
  2. 42' Gustavo Henrique 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Nguyễn Trọng Hùng Nguyễn Hữu Dũng
  5. 55' Đoàn Ngọc Hà Trương Thanh Nam
  6. 61' T. D. Dam
  7. 64' Hoàng Văn Toản Gustavo Henrique
  8. 64' 1-1 Bruno Catanhede
  9. 65' Doan Ngoc Ha
  10. 67' Lê Thanh Bình Lâm Ti Phông
  11. 81' Vu Van Thanh
  12. 84' Đinh Tiến Thành Gustavo Santana
  13. 85' Trần Văn Trung R. Success
  14. 85' Phan Văn Hiếu Hồ Tấn Tài
  15. 90'+3 Sầm Ngọc Đức Vũ Văn Thanh
  16. FT1-1

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Trần Tiến Đại
  1. 1F. Nguyen
  2. 5Đoàn Văn Hậu
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 4Hồ Tấn Tài ▼ 85'
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 19Nguyễn Quang Hải
  7. 17Vũ Văn Thanh ▼ 90'
  8. 21Phạm Văn Luân
  9. 70R. Success ▼ 85'
  10. 35Jhon Cley
  11. 68Gustavo Henrique ▼ 64'

Запасні 9

  1. 12Hoàng Văn Toản ▲ 64'
  2. 22Trần Văn Trung ▲ 85'
  3. 38Phan Văn Hiếu ▲ 85'
  4. 7Sầm Ngọc Đức ▲ 90'
  5. 8Nguyễn Xuân Nam
  6. 24Bùi Tiến Dũng
  7. 26Hà Văn Phương
  8. 30Nguyễn Hữu Thực
  9. 88Lê Văn Đô
Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 15Trịnh Văn Lợi
  3. 95Gustavo Santana ▼ 84'
  4. 14Trương Thanh Nam ▼ 55'
  5. 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 46'
  6. 34Doãn Ngọc Tân
  7. 4Đàm Tiến Dũng
  8. 12Nguyễn Thái Sơn
  9. 77Conrado
  10. 37Bruno Catanhede
  11. 17Lâm Ti Phông ▼ 67'

Запасні 9

  1. 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 46'
  2. 29Đoàn Ngọc Hà ▲ 55'
  3. 91Lê Thanh Bình ▲ 67'
  4. 16Đinh Tiến Thành ▲ 84'
  5. 1Lương Bá Sơn
  6. 2Hoàng Đình Tùng
  7. 9Lê Xuân Hùng
  8. 19Lê Quốc Phương
  9. 32Lê Ngọc Nam

Статистика

01
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

27Матчі24
52Забито36
26Пропущено23
1.93Голів за матч1.5
7Сухих матчів11
14Більше 2.5 гола10
29Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу